tinderbox

Định nghĩa

Danh từ:
1. Hộp đựng bùi nhùi (vật liệu dễ bắt lửa, thường dùng để nhóm lửa bằng đá lửa).
2. Tình thế nguy hiểm (một tình huống tiềm ẩn nguy bùng nổ bạo lực hoặc xung đột).

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The old tinderbox was used to store dry moss and flint. (Chiếc hộp đựng bùi nhùi được dùng để chứa rêu khô đá lửa.)
  • Nghĩa bóng:

    • The border dispute turned the region into a political tinderbox. (Tranh chấp biên giới đã biến khu vực này thành một tình thế chính trị nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tinderbox of emotions": trạng thái cảm xúc dễ bùng nổ.

    • His anger was a tinderbox waiting for a spark. (Cơn giận của anh ấy một tình thế nguy hiểm chờ một tia lửa.)
  • "To sit on a tinderbox": ở trong một tình huống cực kỳ căng thẳng.

    • The government is sitting on a social tinderbox. (Chính phủ đang ngồi trên một tình thế xã hội dễ bùng nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinder (n): bùi nhùi, vật liệu dễ cháy.

    • They used dry leaves as tinder to start the fire. (Họ dùng khô làm bùi nhùi để nhóm lửa.)
  • Tinder-dry (adj): khô như bùi nhùi, cực kỳ khô.

    • The forest was tinder-dry after months of drought. (Khu rừng khô như bùi nhùi sau nhiều tháng hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Powder keg: thùng thuốc súng (nghĩa bóng: tình thế dễ nổ).

    • The ethnic tensions made the city a powder keg. (Căng thẳng sắc tộc biến thành phố thành một thùng thuốc súng.)
  • Flashpoint: điểm nóng (nơi dễ xảy ra xung đột).

    • The disputed island is a flashpoint in the region. (Hòn đảo tranh chấp một điểm nóng trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • "To light a match near a tinderbox": hành động cực kỳ nguy hiểm, có thể gây hậu quả lớn.
    • His reckless speech was like lighting a match near a tinderbox. (Bài phát biểu liều lĩnh của ông ta giống như châm lửa gần một tình thế nguy hiểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tinderbox"

tinderbox
A hiker carefully opens a tinderbox to start a campfire.