tinh bột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bột màu trắng, không mùi, không vị, có trong nhiều loại thực vật, đặc biệt là trong các loại hạt, củ, quả: "Tinh bột" là một loại carbohydrate phức tạp, là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
- Sản phẩm được chế biến, tinh luyện từ các loại ngũ cốc hoặc củ có chứa nhiều chất này: "Tinh bột" còn chỉ sản phẩm dạng bột thu được sau quá trình chiết xuất và làm khô từ nguyên liệu thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gạo, khoai tây, ngô chứa rất nhiều tinh bột. (Rice, potatoes, and corn contain a lot of starch.)
- Nhà máy này chuyên sản xuất tinh bột sắn để xuất khẩu. (This factory specializes in producing cassava starch for export.)
- Chế độ ăn kiêng low-carb hạn chế tiêu thụ tinh bột. (The low-carb diet limits starch consumption.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học và sinh học: "Tinh bột" được dùng để chỉ một đại phân tử polysaccharide, công thức (C₆H₁₀O₅)ₙ, là nơi dự trữ năng lượng của thực vật.
- Tinh bột bị thủy phân thành đường glucose dưới tác dụng của enzyme amylase. (Starch is hydrolyzed into glucose by the enzyme amylase.)
Trong công nghiệp thực phẩm và phi thực phẩm: "Tinh bột" được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau như chất làm đặc, chất kết dính, hoặc nguyên liệu thô.
- Tinh bột biến tính được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất giấy và dệt may. (Modified starch is widely used in paper and textile production.)
Biến thể và từ liên quan
- Tinh bột nghệ: Chỉ sản phẩm tinh bột được chiết xuất từ củ nghệ, thường dùng làm thực phẩm chức năng.
- Tinh bột khoai tây: Chỉ loại tinh bột cụ thể được sản xuất từ củ khoai tây.
- Tinh bột hóa: (Danh từ) Chỉ quá trình hoặc hiện tượng tinh bột được nấu chín, trở nên dễ tiêu hóa hơn.
- Kháng tinh bột: (Danh từ) Chỉ một phần tinh bột không bị tiêu hóa trong ruột non, có lợi cho sức khỏe đường ruột.
Từ đồng nghĩa
- Bột năng: (Thường dùng trong nấu ăn) Chỉ tinh bột được chiết xuất từ củ khoai mì (sắn), dùng làm chất tạo độ sánh.
- Bột ngô: Chỉ tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô.
- Amidon: (Từ mượn tiếng Pháp) Chỉ tinh bột, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Cụm từ thông dụng
- Thực phẩm giàu tinh bột: Chỉ nhóm thực phẩm có hàm lượng tinh bột cao như cơm, bánh mì, mì, khoai.
- Nhóm chất bột đường: Chỉ nhóm dinh dưỡng carbohydrate, bao gồm cả tinh bột và đường đơn giản.
Lưu ý sử dụng
- "Tinh bột" là danh từ không đếm được. Khi nói về các loại khác nhau, có thể dùng cụm như "các loại tinh bột".
- Trong đời sống hàng ngày, "tinh bột" thường được hiểu là thành phần trong lương thực, thực phẩm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, nó mang nghĩa là một nguyên liệu hoặc hóa chất.
- Bột trắng chế từ ngũ cốc.