tinhorn
/'tinhɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhãi nhép, bất tài nhưng hay lên mặt ta đây: Dùng để miêu tả một người khoe khoang, tự phụ về tài năng, địa vị hoặc sự giàu có của mình, nhưng thực chất lại rất kém cỏi, tầm thường và thiếu thực lực.
- Hào nhoáng rẻ tiền, phô trương lố bịch: Miêu tả thứ gì đó có vẻ ngoài hào nhoáng, khoa trương nhằm gây ấn tượng, nhưng thực chất lại rẻ tiền, kém chất lượng và đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's just a tinhorn gambler who thinks he's a high roller. (Hắn ta chỉ là một tay cờ bạc nhãi nhép mà tưởng mình là tay chơi hạng sang.)
- The town was full of tinhorn politicians making empty promises. (Thị trấn đầy rẫy những chính trị gia nhãi nhép hứa hẹn suông.)
- They lived in a tinhorn mansion that was all show and no substance. (Họ sống trong một biệt thự hào nhoáng rẻ tiền, chỉ có vẻ bề ngoài chứ không có gì giá trị bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinhorn dictator": tên độc tài nhãi nhép.
- The revolution quickly overthrew the tinhorn dictator. (Cuộc cách mạng đã nhanh chóng lật đổ tên độc tài nhãi nhép.)
"tinhorn operator": kẻ làm ăn vụn vặt, lừa đảo nhỏ.
- Be careful of those tinhorn operators selling fake goods on the street. (Hãy cẩn thận với những kẻ buôn bán nhãi nhép bán hàng giả trên phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinhorn cũng có thể được dùng như một danh từ không chính thức để chỉ chính đối tượng được miêu tả.
- Don't listen to him; he's just a tinhorn. (Đừng nghe hắn; hắn chỉ là một kẻ nhãi nhép.)
Từ đồng nghĩa
- Pretentious: màu mè, làm ra vẻ ta đây.
- Two-bit: rẻ tiền, tầm thường (chỉ chất lượng hoặc giá trị).
- Showy: phô trương, hào nhoáng.
- Bush-league: nghiệp dư, tầm thường (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân chính, thật thà.
- Substantial: có thực chất, đáng kể.
- Unpretentious: không màu mè, giản dị.
- Accomplished: tài năng, thành thạo.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách và ngữ cảnh: "Tinhorn" là một từ lóng (slang), có nguồn gốc từ tiếng Mỹ. Nó mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ rất mạnh. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường là để chỉ trích hoặc chế giễu.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ việc những kẻ đánh bạc nhỏ, tay mơ thường dùng những chiếc cò (horn) làm bằng thiếc (tin) để đựng xúc xắc, trái ngược với những tay chơi chuyên nghiệp dùng cò bằng ngà voi đắt tiền.
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- nhãi nhép, bất tài nhưng hay lên mặt ta đây
- a tinhorn dictatortên độc tài nhãi nhép
- hào nhoáng rẻ tiền