tinkler
/'tiɳklə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rung chuông: Người thực hiện hành động làm cho chuông kêu lên những tiếng leng keng nhỏ, vui tai.
- (Tiếng lóng) Chuông con: Một chiếc chuông nhỏ phát ra âm thanh the thé hoặc leng keng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tinkler announced the start of the ceremony with a gentle ring. (Người rung chuông đã báo hiệu buổi lễ bắt đầu bằng một hồi chuông nhẹ nhàng.)
- He attached a small tinkler to his bicycle. (Anh ấy gắn một chiếc chuông con vào xe đạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A tinkler of bells": Một bộ hoặc một chuỗi những chiếc chuông nhỏ.
- The door was decorated with a tinkler of bells. (Cánh cửa được trang trí bằng một chuỗi chuông nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinkle (động từ): Kêu leng keng, rung chuông nhẹ.
- The bell will tinkle when you open the door. (Chiếc chuông sẽ kêu leng keng khi bạn mở cửa.)
- Tinkling (danh từ/tính từ): Âm thanh leng keng; phát ra âm thanh leng keng.
- I love the tinkling of wind chimes. (Tôi yêu tiếng leng keng của những chiếc chuông gió.)
Từ đồng nghĩa
- Bell-ringer: Người rung chuông (thường chỉ chuông lớn, trang trọng hơn).
- Jingler: Người/vật tạo ra tiếng leng keng, lanh canh (như tiền xu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tinkler". Tuy nhiên, từ gốc "tinkle" có thể xuất hiện trong cách diễn đạt mô tả âm thanh.
- The ice cubes tinkled in the glass. (Những viên đá lạch cạch trong ly.)
danh từ
- người rung (chuông...)
- (từ lóng) chuông con