tinkler

/'tiɳklə/
Học thuật
Thân thiện
tinkler

A small silver tinkler hangs from the cat's collar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rung chuông: Người thực hiện hành động làm cho chuông kêu lên những tiếng leng keng nhỏ, vui tai.
    • (Tiếng lóng) Chuông con: Một chiếc chuông nhỏ phát ra âm thanh the thé hoặc leng keng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tinkler announced the start of the ceremony with a gentle ring. (Người rung chuông đã báo hiệu buổi lễ bắt đầu bằng một hồi chuông nhẹ nhàng.)
    • He attached a small tinkler to his bicycle. (Anh ấy gắn một chiếc chuông con vào xe đạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tinkler of bells": Một bộ hoặc một chuỗi những chiếc chuông nhỏ.
    • The door was decorated with a tinkler of bells. (Cánh cửa được trang trí bằng một chuỗi chuông nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinkle (động từ): Kêu leng keng, rung chuông nhẹ.
    • The bell will tinkle when you open the door. (Chiếc chuông sẽ kêu leng keng khi bạn mở cửa.)
  • Tinkling (danh từ/tính từ): Âm thanh leng keng; phát ra âm thanh leng keng.
    • I love the tinkling of wind chimes. (Tôi yêu tiếng leng keng của những chiếc chuông gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell-ringer: Người rung chuông (thường chỉ chuông lớn, trang trọng hơn).
  • Jingler: Người/vật tạo ra tiếng leng keng, lanh canh (như tiền xu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tinkler". Tuy nhiên, từ gốc "tinkle" có thể xuất hiện trong cách diễn đạt mô tả âm thanh.
    • The ice cubes tinkled in the glass. (Những viên đá lạch cạch trong ly.)
tinkler

A small silver tinkler hangs from the cat's collar.

danh từ
  1. người rung (chuông...)
  2. (từ lóng) chuông con