tinned
/tind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tráng thiếc: Chỉ một vật (thường là kim loại) được phủ một lớp thiếc mỏng để chống gỉ.
- Được đóng hộp: Chỉ thực phẩm đã được chế biến và bảo quản trong hộp kim loại (thường là hộp thiếc) để giữ được lâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need some tinned tomatoes for the pasta sauce. (Chúng tôi cần một ít cà chua đóng hộp cho nước sốt mì ống.)
- The old kitchen had tinned copper pots. (Căn bếp cũ có những chiếc nồi đồng được tráng thiếc.)
- During the expedition, they relied on tinned food. (Trong chuyến thám hiểm, họ phụ thuộc vào thức ăn đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinned fruit": trái cây đóng hộp.
- For dessert, we had tinned fruit with cream. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn trái cây đóng hộp với kem.)
"tinned milk": sữa đặc (đóng hộp).
- The recipe calls for tinned milk. (Công thức yêu cầu sữa đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Tin (n): thiếc; hộp thiếc.
- She opened a tin of beans. (Cô ấy mở một hộp đậu.)
Can (n, v): (cái) hộp, lon; đóng hộp. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "đóng hộp" trong tiếng Anh-Mỹ).
- Canned food is convenient. (Thức ăn đóng hộp rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Canned: đóng hộp (chủ yếu dùng cho thực phẩm).
- Preserved: được bảo quản, đóng hộp.
- Galvanized: được mạ kẽm (chỉ nghĩa chống gỉ, khác vật liệu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tinned" phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "canned" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ thực phẩm đóng hộp.
- Nghĩa "tráng thiếc" thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc mô tả đồ gia dụng cổ.
tính từ
- tráng thiếc
- đóng hộp