tinned

/tind/
Học thuật
Thân thiện
tinned

The chef adds tinned tomatoes to the simmering pot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tráng thiếc: Chỉ một vật (thường kim loại) được phủ một lớp thiếc mỏng để chống gỉ.
    • Được đóng hộp: Chỉ thực phẩm đã được chế biến bảo quản trong hộp kim loại (thường hộp thiếc) để giữ được lâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need some tinned tomatoes for the pasta sauce. (Chúng tôi cần một ít cà chua đóng hộp cho nước sốt ống.)
    • The old kitchen had tinned copper pots. (Căn bếp những chiếc nồi đồng được tráng thiếc.)
    • During the expedition, they relied on tinned food. (Trong chuyến thám hiểm, họ phụ thuộc vào thức ăn đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinned fruit": trái cây đóng hộp.

    • For dessert, we had tinned fruit with cream. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn trái cây đóng hộp với kem.)
  • "tinned milk": sữa đặc (đóng hộp).

    • The recipe calls for tinned milk. (Công thức yêu cầu sữa đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin (n): thiếc; hộp thiếc.

    • She opened a tin of beans. ( ấy mở một hộp đậu.)
  • Can (n, v): (cái) hộp, lon; đóng hộp. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "đóng hộp" trong tiếng Anh-Mỹ).

    • Canned food is convenient. (Thức ăn đóng hộp rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Canned: đóng hộp (chủ yếu dùng cho thực phẩm).
  • Preserved: được bảo quản, đóng hộp.
  • Galvanized: được mạ kẽm (chỉ nghĩa chống gỉ, khác vật liệu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tinned" phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "canned" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ thực phẩm đóng hộp.
  • Nghĩa "tráng thiếc" thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc mô tả đồ gia dụng cổ.
tinned

The chef adds tinned tomatoes to the simmering pot.

tính từ
  1. tráng thiếc
  2. đóng hộp

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tinned"