canned

/kænd/
Học thuật
Thân thiện
canned

The chef uses canned tomatoes to make a pasta sauce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đóng hộp: Chỉ thực phẩm hoặc đồ uống đã được chế biến bảo quản trong hộp kim loại (lon) kín.
    • Được ghi âm/ghi hình sẵn: Chỉ âm thanh, nhạc nền, hoặc tiếng cười đã được thu âm trước để sử dụng lại, thay vì được tạo ra trực tiếp.
    • (Tiếng lóng) Say mèm, say bí tỉ: Một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ trạng thái say rượu nặng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "được đóng hộp":
    • We bought canned tomatoes for the sauce. (Chúng tôi đã mua cà chua đóng hộp để làm sốt.)
    • Canned soup is convenient when you're in a hurry. (Súp đóng hộp rất tiện lợi khi bạn đang vội.)
  • Nghĩa "được ghi âm sẵn":
    • The show uses canned laughter to make jokes seem funnier. (Chương trình sử dụng tiếng cười thu sẵn để làm cho các câu đùa có vẻ vui nhộn hơn.)
    • The announcement was just a canned message. (Thông báo đó chỉ một tin nhắn được ghi âm sẵn.)
  • Nghĩa "say mèm" (tiếng lóng):
    • After three beers, he was completely canned. (Sau ba cốc bia, anh ta đã say bí tỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canned response": Câu trả lời sẵn, khuôn mẫu, không mang tính cá nhân.
    • The customer service agent gave me a canned response. (Nhân viên dịch vụ khách hàng đã đưa ra một câu trả lời khuôn mẫu.)
  • "Canned presentation": Bài thuyết trình đã được chuẩn bị luyện tập kỹ, có thể thiếu sự linh hoạt.
    • His speech felt too canned and lacked genuine emotion. (Bài phát biểu của anh ấy có vẻ quá khuôn mẫu thiếu cảm xúc thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (n): Cái hộp, cái lon.
    • A can of beans. (Một lon đậu.)
  • Can (v): Đóng hộp.
    • They can fresh fruit every summer. (Họ đóng hộp trái cây tươi mỗi mùa .)
  • Canned goods (n): Hàng hóa đóng hộp, đồ hộp.
    • The pantry is stocked with canned goods. (Phòng đựng thức ăn chứa đầy đồ hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinned (adj, chủ yếu dùngAnh): Được đóng hộp.
    • Tinned fish. ( đóng hộp.)
  • Pre-recorded (adj): Được ghi âm/ghi hình trước.
    • Pre-recorded music. (Nhạc ghi âm trước.)
  • Drunk (adj): Say.
    • He got drunk at the party. (Anh ta say ở bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "canned" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To get canned (tiếng lóng): Bị sa thải, bị đuổi việc.
    • He got canned for being late too often. (Anh ta bị sa thải đi muộn quá thường xuyên.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "canned" như một động tính từ, bắt nguồn từ ý nghĩa "bỏ vào hộp/loại bỏ".)
canned

The chef uses canned tomatoes to make a pasta sauce.

tính từ
  1. được đóng hộp
    • canned goods
      đồ (được đóng hộp)
  2. được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây)
    • canned music
      bản nhạc (được) thu vào đĩa (dây)
  3. (từ lóng) say mèm, say bí tỉ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canned"