tinnitus
/ti'naitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng ù tai: Cảm giác chủ quan nghe thấy âm thanh như tiếng chuông, tiếng rít, tiếng ồn hoặc tiếng ù trong tai hoặc trong đầu khi không có nguồn âm thanh bên ngoài thực tế. Đây là một triệu chứng, không phải một bệnh riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Persistent tinnitus can be very distressing for some patients. (Chứng ù tai dai dẳng có thể rất khó chịu đối với một số bệnh nhân.)
- Exposure to loud noise is a common cause of tinnitus. (Tiếp xúc với tiếng ồn lớn là một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng ù tai.)
- He went to the doctor because the tinnitus in his left ear was getting worse. (Anh ấy đã đi khám bác sĩ vì chứng ù tai ở tai trái ngày càng nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subjective tinnitus": ù tai chủ quan.
- Most cases of tinnitus are subjective, meaning only the patient can hear the sound. (Hầu hết các trường hợp ù tai là chủ quan, có nghĩa là chỉ bệnh nhân mới nghe thấy âm thanh đó.)
"objective tinnitus": ù tai khách quan.
- Objective tinnitus is rare and can sometimes be heard by the doctor during an examination. (Ù tai khách quan rất hiếm và đôi khi bác sĩ có thể nghe thấy trong quá trình khám.)
"pulsatile tinnitus": ù tai theo nhịp mạch.
- Pulsatile tinnitus often sounds like a heartbeat in the ear and may be related to blood flow. (Ù tai theo nhịp mạch thường nghe như tiếng tim đập trong tai và có thể liên quan đến lưu lượng máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinnitic (adj): (thuộc về) chứng ù tai.
- The patient described his tinnitic symptoms in detail. (Bệnh nhân mô tả chi tiết các triệu chứng ù tai của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ringing in the ears: tiếng chuông/ù trong tai (cụm từ mô tả thông thường).
- Ear buzzing: tiếng vo ve trong tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tinnitus" vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tinnitus".)
danh từ
- (y học) sự ù tai