tinsman

/'tinmən/ Cách viết khác : (tinsman) /'tinzmən/ (tin-smith) /'tinsmiθ/
Học thuật
Thân thiện
tinsman

A tinsman carefully shapes a sheet of metal into a gutter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ thiếc: Người thợ chuyên làm việc với thiếc, chẳng hạn như chế tạo, lợp hoặc sửa chữa các đồ vật bằng thiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tinsman repaired our old kettle. (Người thợ thiếc đã sửa cái ấm của chúng tôi.)
    • In the 19th century, a tinsman was a common tradesman in many towns. (Vào thế kỷ 19, thợ thiếc một thợ thủ công phổ biếnnhiều thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master tinsman": một người thợ thiếc bậc thầy, rất giỏi nghề.
    • He was known as a master tinsman who could craft beautiful lanterns. (Ông ấy được biết đến như một người thợ thiếc bậc thầythể chế tác những chiếc đèn lồng tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinsmith (n): (cùng nghĩa) thợ thiếc. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Tinwork (n): công việc gia công thiếc; các sản phẩm bằng thiếc.
    • The tinwork on the roof was intricate. (Phần thiếc trên mái nhà rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinworker: thợ làm việc với thiếc.
  • Pewterer: thợ làm đồ hợp kim thiếc (như đồng thiếc).
Lưu ý
  • Tinsman một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ tinsmith thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng một nghề nghiệp này.
tinsman

A tinsman carefully shapes a sheet of metal into a gutter.

danh từ
  1. thợ thiếc

Từ gần giống