tinsmith

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ thiếc: "tinsmith" chỉ người thợ chuyên chế tạo hoặc sửa chữa các đồ vật làm từ thiếc (tinware), như hộp, ấm, nồi, hoặc các vật dụng kim loại mỏng khác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thiếc già đã sửa chiếc ấm bị rỉ sét một cách khéo léo.)
  • (Vào thế kỷ 19, một người thợ thiếc cần thiết để làm đồ dùng gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinsmith's trade": nghề thợ thiếc, bao gồm kỹ năng cắt, hàn, tạo hình kim loại thiếc. (Học nghề thợ thiếc đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinsmithing (danh từ): công việc hoặc nghệ thuật của thợ thiếc. (Nghề thợ thiếc một nghề thủ công phổ biếnvùng nông thôn.)
  • Tinware (danh từ): đồ vật làm từ thiếc, sản phẩm của thợ thiếc. (Chợ bán nhiều đồ thiếc khác nhau, như đèn lồng cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Whitesmith: thợ kim loại trắng (bao gồm thiếc các kim loại sáng màu khác), nhưng thường chỉ thợ làm đồ thiếc hoặc bạc.
  • Sheet metal worker: thợ kim loại tấm, một nghề rộng hơn bao gồm cả thiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tinsmith", nhưng trong ngữ cảnh nghề nghiệp:
    • Work as a tinsmith: làm nghề thợ thiếc.
      He worked as a tinsmith for over thirty years. (Ông ấy làm nghề thợ thiếc hơn ba mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tinsmith", nhưng có thể dùng trong văn cảnh lịch sử: : ám chỉ sự tỉ mỉ kiên trì như nghề thợ thiếc. ( ấy xử lý công việc tinh tế với sự kiên nhẫn của một người thợ thiếc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tinsmith"

tinsmith
A tinsmith carefully shapes a sheet of tin into a small cup.