tintement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng chuông, tiếng ngân vang (của chuông): Chỉ âm thanh trong trẻo, ngân dài, thường phát ra từ một quả chuông khi nó được rung lên.
- Tiếng leng keng, tiếng kêu lanh canh: Chỉ âm thanh nhỏ, vang lên từ các vật bằng kim loại va chạm nhẹ vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tintement des cloches de l'église résonnait dans le village. (Tiếng chuông nhà thờ ngân vang khắp làng.)
- On entendait le léger tintement des couverts sur la porcelaine. (Người ta nghe thấy tiếng leng keng nhẹ của dao nĩa trên đồ sứ.)
- Le tintement d'une petite sonnette annonça l'arrivée d'un client. (Tiếng kêu lanh canh của một cái chuông nhỏ báo hiệu sự xuất hiện của một vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tintement d'oreilles": Tiếng ù tai, cảm giác nghe thấy âm thanh ù ù hoặc leng keng trong tai khi không có âm thanh thực tế bên ngoài.
- Après le concert, il a souffert d'un léger tintement d'oreilles. (Sau buổi hòa nhạc, anh ấy bị ù tai nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Tinter (động từ): Kêu leng keng, reo, ngân vang (làm cho chuông kêu).
- Les cloches tintent à toute volée. (Những quả chuông ngân vang hết cỡ.)
Tintamarre (danh từ giống đực): Tiếng ồn ào, huyên náo (thường chỉ âm thanh hỗn tạp, khó chịu).
- Le tintamarre de la rue empêchait de se concentrer. (Tiếng ồn ào ngoài phố khiến người ta không thể tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Sonneurie (nữ): Tiếng chuông reo, tiếng chuông kêu.
- Carillon (nam): Tiếng chuông ngân, hồi chuông.
- Bruit métallique (nam): Tiếng động kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tintement".)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un tintement dans les oreilles: Bị ù tai.
- Depuis qu'il est sorti de la discothèque, il a un tintement dans les oreilles. (Kể từ khi ra khỏi vũ trường, anh ta bị ù tai.)
danh từ giống đực
- tiếng (chuông)
- tiếng leng keng
- tintement d'oreillestiếng ù tai