tinware

/'tinweə/
Học thuật
Thân thiện
tinware

The shopkeeper displays a selection of tinware on a high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng thiếc, đồ thiếc: Chỉ các vật dụng, sản phẩm thương mại được làm từ tấm thiếc (tin plate) hoặc được mạ thiếc. Đây thường những đồ gia dụng đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old general store sold tinware like cups, plates, and buckets. (Cửa hàng tạp hóa bán các mặt hàng thiếc như cốc, đĩa .)
    • She collects antique tinware from the 19th century. ( ấy sưu tầm đồ thiếc cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thủ công mỹ nghệ, hoặc buôn bán để phân biệt với đồ sứ, đồ thủy tinh, hoặc đồ bằng các kim loại khác.
Biến thể từ gần giống
  • Tin plate (n): Tấm thép mạ thiếc, nguyên liệu chính để sản xuất "tinware".
  • Pewterware (n): Đồ hợp kim thiếc (thường chì hoặc đồng), thường cao cấp hơn dùng làm đồ trang trí hoặc đồ dùng ăn uống.
  • Hardware (n): Phần cứng, đồ ngũ kim; một thuật ngữ rộng hơn chỉ các đồ kim loại, có thể bao gồm cả "tinware".
Từ đồng nghĩa
  • Tin goods: Hàng hóa bằng thiếc.
  • Tin articles: Các mặt hàng bằng thiếc.
tinware

The shopkeeper displays a selection of tinware on a high shelf.

danh từ
  1. hàng thiếc, đồ thiếc