tip sheet

Định nghĩa

Danh từ: - Tờ thông tin hướng dẫn hoặc dự đoán: "tip sheet" một ấn phẩm (thường tờ giấy hoặc tài liệu ngắn) cung cấp thông tin mới nhất, lời khuyên, hoặc dự đoán cho một lĩnh vực cụ thể, như thị trường chứng khoán, kết quả đua ngựa, hoặc các ngành kinh doanh khác.

dụ sử dụng
  • (Người đánh bạc đã mua một tờ thông tin hướng dẫn trước cuộc đua ngựa.)
  • (Các nhà đầu thường dựa vào tờ thông tin dự đoán để đưa ra quyết định nhanh chóng trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a tip sheet": tham khảo một tờ thông tin hướng dẫn.

    • Before placing a bet, he always consults a tip sheet. (Trước khi đặt cược, anh ấy luôn tham khảo một tờ thông tin hướng dẫn.)
  • "a tip sheet for beginners": tờ hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu.

    • The website offers a tip sheet for beginners in stock trading. (Trang web cung cấp một tờ hướng dẫn cho người mới bắt đầu trong giao dịch chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Tip (n): lời khuyên, mẹo nhỏ.

    • He gave me a useful tip on how to save money. (Anh ấy đã cho tôi một mẹo hữu ích về cách tiết kiệm tiền.)
  • Sheet (n): tờ giấy, bảng thông tin.

    • The teacher handed out a sheet with the exam schedule. (Giáo viên đã phát một tờ giấy lịch thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheat sheet: tờ ghi chú nhanh (thường dùng trong học tập).
  • Guide: hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Prediction list: danh sách dự đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip off: cung cấp thông tin bí mật.

    • Someone tipped off the police about the robbery. (Ai đó đã cung cấp thông tin cho cảnh sát về vụ cướp.)
  • Tip over: làm đổ.

    • He accidentally tipped over the glass of water. (Anh ấy vô tình làm đổ cốc nước.)
Thành ngữ liên quan
  • The tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm (chỉ một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn).
    • The problems we see are just the tip of the iceberg. (Những vấn đề chúng ta thấy chỉ phần nổi của tảng băng chìm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tip sheet
A financial advisor hands a client a tip sheet.