debauched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trác táng, trụy lạc, sa đọa: Chỉ một người hoặc lối sống có đạo đức suy đồi, chìm đắm trong những thú vui nhục dục, rượu chè và sự phóng túng quá mức, vượt ra ngoài các chuẩn mực xã hội thông thường.
- Phóng đãng: Sống buông thả, không tự chủ, theo đuổi lạc thú một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết mô tả lối sống trác táng của giới thượng lưu thành phố vào những năm 1920.)
- (Anh ta là một chàng trai trẻ sa đọa, người đã phung phí tài sản thừa kế vào các bữa tiệc và cờ bạc.)
- (Triều đình phóng đãng của nhà vua nổi tiếng với sự thái quá và những vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live a debauched life": Sống một cuộc đời trụy lạc/sa đọa.
- After gaining fame, he began to live a debauched life. (Sau khi nổi tiếng, anh ta bắt đầu sống một cuộc đời sa đọa.)
- "Debauched behavior": Hành vi trác táng/phóng đãng.
- The scandal revealed his debauched behavior behind closed doors. (Vụ bê bối đã tiết lộ hành vi trác táng của anh ta sau cánh cửa đóng kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Debauchery (danh từ): Sự trác táng, sự chè chén say sưa, sự truy hoan.
- The festival descended into an orgy of debauchery. (Lễ hội biến thành một cuộc truy hoan trác táng.)
- Debauch (động từ): Làm cho sa đọa, làm hư hỏng, dẫn dắt vào con đường trụy lạc.
- He was debauched by the temptations of the big city. (Anh ta bị làm cho sa ngã bởi những cám dỗ của thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Dissipated: Phóng đãng, phung phí sức lực/tài sản vào các thú vui.
- Degraded: Suy đồi, bị hạ thấp nhân phẩm.
- Depraved: Đồi bại, cực kỳ suy đồi về đạo đức.
- Licentious: Phóng túng, vô luân, không kiềm chế dục vọng.
- Dissolute: Phóng đãng, buông thả, không có nguyên tắc.
Từ trái nghĩa
- Virtuous: Đức hạnh, có đạo đức tốt.
- Chaste: Trinh tiết, trong sạch.
- Abstemious: Tiết chế, kiêng khem (đặc biệt về rượu và thức ăn).
- Austere: Khắc khổ, nghiêm túc.
Adjective
- trác táng, trụy lạc, sa đọa, sa ngã, phóng đãng