tip truck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tải tự đổ: "tip truck" là một loại xe tải có thùng chứa hàng có thể được nâng lên để đổ hàng ra ngoài mà không cần xử lý thủ công. Phần đầu của thùng xe có thể được nâng lên bằng khí nén, cho phép hàng hóa được thải ra nhờ trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- (Công trường xây dựng đã sử dụng một xe tải tự đổ để chở cát.)
- (Sau khi chất đầy sỏi, tài xế đã nâng thùng xe tải tự đổ lên để dỡ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a tip truck": vận hành một xe tải tự đổ.
- He learned how to operate a tip truck safely. (Anh ấy đã học cách vận hành một xe tải tự đổ một cách an toàn.)
"tip truck capacity": dung tích thùng xe tải tự đổ.
- The tip truck capacity is 10 tons. (Dung tích thùng xe tải tự đổ là 10 tấn.)
Biến thể và từ gần giống
Dump truck (danh từ): xe tải tự đổ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- A dump truck is used for transporting loose materials. (Một xe tải tự đổ được dùng để vận chuyển vật liệu rời.)
Tipper truck (danh từ): xe tải tự đổ (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh).
- The tipper truck unloaded the rubble at the landfill. (Xe tải tự đổ đã đổ đống đổ nát tại bãi rác.)
Từ đồng nghĩa
- Dump truck: xe tải tự đổ (phổ biến nhất).
- Tipper: xe tải tự đổ (dạng rút gọn).
- Haul truck: xe tải chở hàng nặng (thường dùng trong khai thác mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tip over: đổ, lật (xe hoặc thùng chứa).
- Be careful not to tip over the tip truck when unloading. (Cẩn thận không làm lật xe tải tự đổ khi dỡ hàng.)
Load up: chất hàng lên (xe).
- The workers loaded up the tip truck with soil. (Công nhân đã chất đất lên xe tải tự đổ.)
Thành ngữ liên quan
- Tip the scales: làm thay đổi cân bằng, quyết định kết quả.
- The new equipment tipped the scales in favor of the company. (Thiết bị mới đã làm thay đổi cân bằng có lợi cho công ty.)