tip-car

/'tipkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tip-car

A worker uses a tip-car to unload gravel at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ben, xe thùng lật: Một loại xe tải hoặc toa xe được thiết kế để có thể nghiêng hoặc lật thùng phía sau nhằm đổ vật liệu rời (như đất, cát, sỏi, rác) một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction site uses a tip-car to transport and dump gravel. (Công trường xây dựng sử dụng một chiếc xe ben để vận chuyển đổ sỏi.)
    • After collecting the waste, the tip-car drove to the landfill to empty its load. (Sau khi thu gom rác, chiếc xe ben đã chạy đến bãi chôn lấp để đổ phế liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, khai khoáng quản lý chất thải để chỉ phương tiện chuyên dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Dump truck (n): Xe ben, xe tải đổ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Tipper truck (n): Xe tải ben.
  • Tip lorry (n): Xe ben (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Dumper: Xe đổ, xe ben.
  • Dump cart: Xe đẩy đổ (thường nhỏ hơn).
tip-car

A worker uses a tip-car to unload gravel at a construction site.

danh từ
  1. xe ben, xe thùng lật (để đổ đất, rác...)

Từ chứa "tip-car"