tip-iron
/'tip,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái móc lốp: Một dụng cụ bằng kim loại, thường có hình dạng móc hoặc đòn bẩy, được sử dụng để tháo hoặc lắp lốp xe, đặc biệt là lốp xe đạp hoặc xe máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I used a tip-iron to remove the flat tire from the bicycle rim. (Tôi đã dùng một cái móc lốp để tháo chiếc lốp xẹp ra khỏi vành xe đạp.)
- Be careful not to pinch the inner tube with the tip-iron. (Hãy cẩn thận đừng để móc lốp kẹp vào ruột xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo dưỡng xe cộ, đặc biệt là xe đạp. Nó mô tả một công cụ chuyên dụng trong bộ dụng cụ sửa xe.
Biến thể và từ gần giống
- Tire lever (n): Đòn bẩy lốp, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tip-iron".
- Tire iron (n): Một dụng cụ tương tự, có thể dùng cho lốp xe ô tô, thường lớn và chắc chắn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tire lever: Đòn bẩy lốp.
- Tire spoon: Thìa lốp (một tên gọi khác dựa trên hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái móc lốp