tip-off

/'tipɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
tip-off

The referee tosses the ball for the tip-off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mách nước, lời mách nước: Thông tin bí mật hoặc gợi ý được cung cấp cho ai đó, thường để cảnh báo họ về một sự việc sắp xảy ra hoặc một tình huống bí mật.
    • Sự bắt đầu (trong bóng rổ): Hành động bắt đầu một trận bóng rổ bằng một pha nhảy tranh bóng (jump ball).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police acted on a tip-off from an anonymous caller. (Cảnh sát đã hành động dựa trên một lời mách nước từ một người gọi điện ẩn danh.)
    • He received a tip-off about the upcoming merger. (Anh ta nhận được một lời mách nước về vụ sáp nhập sắp tới.)
    • The game started with a tip-off. (Trận đấu bắt đầu bằng một pha nhảy tranh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act on a tip-off": hành động dựa trên thông tin mách nước.

    • The raid was conducted after acting on a credible tip-off. (Cuộc đột kích được tiến hành sau khi hành động dựa trên một lời mách nước đáng tin cậy.)
  • "an anonymous tip-off": một lời mách nước ẩn danh.

    • The investigation began with an anonymous tip-off. (Cuộc điều tra bắt đầu bằng một lời mách nước ẩn danh.)
Biến thể từ gần giống
  • To tip off (động từ, cụm động từ): mách nước, cung cấp thông tin bí mật.
    • Someone tipped off the journalists about the scandal. (Ai đó đã mách nước cho các nhà báo về vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hint: gợi ý, ám chỉ.
  • Clue: manh mối, đầu mối.
  • Heads-up: (thông tin) cảnh báo trước.
  • Inside information: thông tin nội bộ, thông tin bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip off (someone) / Tip (someone) off: (Cụm động từ gốc) Mách nước, cảnh báo bí mật cho ai đó.
    • A colleague tipped me off about the job opening. (Một đồng nghiệp đã mách nước cho tôi về vị trí tuyển dụng.)
    • Can you tip off the authorities if you see anything suspicious? (Bạn có thể báo cho nhà chức trách nếu thấy điều khả nghi không?)
tip-off

The referee tosses the ball for the tip-off.

danh từ
  1. sự mách nước
  2. lời mách nước