tip-top
Định nghĩa
Tính từ:
- Tuyệt vời, xuất sắc, hoàn hảo nhất: "tip-top" dùng để chỉ một thứ gì đó ở trạng thái tốt nhất, chất lượng cao nhất, không có khuyết điểm.
Trạng từ:
- Ở mức độ cao nhất, một cách hoàn hảo: "tip-top" được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức tối đa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The shoes fit me tip-top. (Đôi giày này vừa vặn tuyệt vời với tôi.)
- She is in tip-top shape after months of training. (Cô ấy có thể trạng tuyệt vời sau nhiều tháng tập luyện.)
Trạng từ:
- He performed tip-top in the competition. (Anh ấy đã thể hiện ở mức độ cao nhất trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in tip-top condition": trong tình trạng hoàn hảo, tốt nhất.
- The car is in tip-top condition after the repair. (Chiếc xe ở trong tình trạng tuyệt vời sau khi sửa chữa.)
"feel tip-top": cảm thấy rất khỏe, rất tốt.
- I feel tip-top after a good night's sleep. (Tôi cảm thấy rất khỏe sau một đêm ngủ ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Top-notch (adj): hàng đầu, đẳng cấp cao.
- The restaurant serves top-notch food. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn đẳng cấp cao.)
First-rate (adj): hạng nhất, xuất sắc.
- She is a first-rate teacher. (Cô ấy là một giáo viên hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Perfect: hoàn hảo.
- Superb: tuyệt vời, siêu việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tip-top".
Thành ngữ liên quan
"in the pink": trong tình trạng sức khỏe tốt, sung sức (thường dùng để chỉ sức khỏe).
- After a week at the spa, she was in the pink. (Sau một tuần ở spa, cô ấy rất sung sức.)
"fit as a fiddle": rất khỏe mạnh, dẻo dai.
- Despite his age, he is fit as a fiddle. (Dù tuổi cao, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.)