tiptop
/'tip'tɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tuyệt hảo, hoàn hảo, nhất hạng: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng cao nhất, tốt nhất có thể.
- Ở trong tình trạng rất tốt: Dùng để mô tả một thứ gì đó đang ở điều kiện tối ưu.
Danh từ:
- Đỉnh cao, đỉnh điểm: Chỉ vị trí cao nhất hoặc mức độ phát triển cao nhất có thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car is in tiptop condition. (Chiếc xe đang trong tình trạng hoàn hảo.)
- She is in tiptop health. (Cô ấy có sức khỏe tuyệt vời.)
- Danh từ:
- He reached the tiptop of his career. (Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.)
- The service at that hotel is the tiptop. (Dịch vụ ở khách sạn đó là đỉnh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in tiptop form/shape": Ở trong hình thể hoặc phong độ đỉnh cao.
- The athlete needs to be in tiptop form for the final match. (Vận động viên cần ở phong độ đỉnh cao cho trận chung kết.)
- "tiptop condition": Tình trạng hoàn hảo, không một chút tỳ vết.
- He keeps his vintage bicycle in tiptop condition. (Anh ấy giữ chiếc xe đạp cổ của mình trong tình trạng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Top-notch (tính từ): Cực kỳ tốt, hàng đầu. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "tiptop").
- A-one / A1 (tính từ): Loại A, hạng nhất, chất lượng cao.
- Peak (danh từ/tính từ): Đỉnh điểm, cao điểm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Excellent (xuất sắc), superb (tuyệt vời), first-rate (hạng nhất), prime (tốt nhất), perfect (hoàn hảo).
- Danh từ: Pinnacle (đỉnh cao), zenith (cực điểm), apex (chóp đỉnh), summit (đỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tiptop").
Thành ngữ liên quan
- In tiptop spirits: Tâm trạng cực kỳ vui vẻ, phấn chấn.
- After the good news, she was in tiptop spirits all day. (Sau tin vui, cô ấy đã có tâm trạng cực kỳ vui vẻ cả ngày.)
tính từ & phó từ
- nhất hạng, tuyệt mỹ, hoàn hảo
- to be in tiptop spiritshết sức vui vẻ
- a tiptop concertmột buổi hoà nhạc hay tuyệt