tiptop

/'tip'tɔp/
danh từ
  1. đỉnh, đỉnh cao
tính từ & phó từ
  1. nhất hạng, tuyệt mỹ, hoàn hảo
    • to be in tiptop spirits
      hết sức vui vẻ
    • a tiptop concert
      một buổi hoà nhạc hay tuyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

tiptop
The athlete is in tiptop condition for the race.