tipcat

/'tipkæt/
Học thuật
Thân thiện
tipcat

Two children play a game of tipcat in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi khăng: "tipcat" một trò chơi dân gian truyền thống, trong đó người chơi dùng một cây gậy ngắn (gậy đánh) để đánh bật một khúc gỗ nhỏ được vót nhọn hai đầu (gọi là "con mèo" hoặc "cái khăng") lên không trung, sau đó đánh mạnh đi xa nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tipcat was a popular street game for children in the past. (Trò chơi khăng từng một trò chơi đường phố phổ biến cho trẻ em trong quá khứ.)
    • The basic equipment for tipcat is just a short stick and a small piece of wood. (Dụng cụ cơ bản cho trò chơi khăng chỉ một cây gậy ngắn một khúc gỗ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play tipcat": chơi trò khăng.
    • The boys gathered in the field to play tipcat. (Các cậu tụ tập trên cánh đồng để chơi trò khăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp của từ "tipcat". Đây một thuật ngữ cụ thể cho một trò chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây tên riêng của một trò chơi. Có thể mô tả "một trò chơi dân gian với gậy khúc gỗ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Tipcat" một danh từ chỉ tên trò chơi, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tipcat".
tipcat

Two children play a game of tipcat in the park.

danh từ
  1. trò chơi khăng