tippling
/'tipliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thói hay uống rượu, sự nghiện rượu: Hành vi uống rượu thường xuyên, đặc biệt là với số lượng lớn hoặc theo thói quen.
- Sự nhấp rượu: Hành động uống rượu từng ngụm nhỏ, thường xuyên.
Tính từ:
- Hay uống rượu, nghiện rượu: Dùng để mô tả một người có thói quen uống rượu thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant tippling worried his family. (Thói hay uống rượu không ngừng của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
- The old man enjoyed a quiet tippling of brandy by the fireplace. (Ông lão thích sự nhấp rượu brandy yên tĩnh bên lò sưởi.)
Tính từ:
- He was known in the village as a tippling man. (Ông ấy được biết đến trong làng như một người đàn ông nghiện rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Given to tippling": Có khuynh hướng hay uống rượu.
- The character in the novel was given to secret tippling. (Nhân vật trong tiểu thuyết có khuynh hướng uống rượu lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
Tipple (động từ): Uống rượu (đặc biệt là thường xuyên hoặc với số lượng lớn).
- He would tipple whiskey every evening. (Ông ấy thường uống whiskey mỗi tối.)
Tippler (danh từ): Người hay uống rượu, người nghiện rượu.
- The inn was full of cheerful tipplers. (Quán trọ đầy những kẻ hay uống rượu vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Drinking: uống rượu.
- Alcoholism: chứng nghiện rượu.
- Bibulous: hay uống rượu (tính từ).
Từ trái nghĩa
- Sobriety: sự điều độ, không uống rượu.
- Abstinence: sự kiêng rượu.
danh từ
- thói hay uống rượu
- sự nhấp rượu
tính từ
- hay uống rượu, nghiện rượu