tipstaff

/'tipstɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
tipstaff

The bailiff holds a tipstaff while standing in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dùi cui, gậy bịt đồng: Một cây gậy ngắn, thường làm bằng gỗ, đầu bịt kim loại (thường đồng hoặc bạc), được mang như một biểu tượng của chức vụ hoặc quyền lực, đặc biệt của các viên chức tòa án hoặc cảnh sát trong lịch sử.
    • Viên chức tòa án (lịch sử): Từ này cũng dùng để chỉ chính viên chức (như thừa phát lại, cảnh sát tòa án) người mang cây gậy này như một dấu hiệu của thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ vật):

    • The bailiff held his tipstaff as a symbol of his authority. (Viên thừa phát lại cầm cây dùi cui của mình như một biểu tượng cho thẩm quyền.)
    • The antique tipstaff was displayed in the museum's legal history section. (Cây dùi cui cổ được trưng bàykhu lịch sử pháp của bảo tàng.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • The tipstaff approached the witness to deliver the court summons. (Viên chức tòa án tiến đến người làm chứng để trao giấy triệu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the custody of the tipstaff": Dưới sự giam giữ hoặc giám sát của viên chức tòa án. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản pháp cổ hoặc bối cảnh lịch sử.
    • The prisoner was placed in the custody of the tipstaff. ( nhân được đặt dưới sự giam giữ của viên chức tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailiff (n): Thừa phát lại, viên chức tòa án nhiệm vụ thi hành các lệnh của tòa.
  • Constable (n): Cảnh sát, viên chức thực thi pháp luật (nghĩa cổ hiện đại).
  • Mace (n): Quyền trượng, một biểu tượng quyền lực tương tự nhưng thường lớn hơn trang trọng hơn, được sử dụng trong các cơ quan lập pháp hoặc nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Staff of office: Gậy chức vụ, gậy quyền lực.
  • Baton: Dùi cui, gậy chỉ huy (có thể không bịt kim loạiđầu).
Lưu ý
  • Từ "tipstaff" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học lịch sử, hoặc mô tả các chức vụ cổ trong hệ thống pháp luật Anh. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể được dịch "dùi cui", "gậy bịt đồng", "mõ tòa" (nghĩa cổ) hoặc "viên chức tòa án" (chỉ người).
tipstaff

The bailiff holds a tipstaff while standing in the courtroom.

danh từ
  1. gậy bịt đồng; dùi cui (cảnh sát)
  2. cảnh sát
  3. roi toà
  4. toà