tipsy cake

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh ngâm rượu (tipsy cake): Một loại bánh tráng miệng, thường bánh xốp (sponge cake) hoặc bánh bông lan, được ngâm trong rượu (thường rượu sherry, rượu vang hoặc rượu rum), sau đó trang trí bằng hạnh nhân trái cây kẹo. Đây một dạng bánh "trifle" (bánh pudding kiểu Anh) nhưng thêm rượu trang trí đặc biệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã phục vụ một chiếc bánh ngâm rượu ngon tuyệt tại bữa tiệc, được ngâm trong rượu sherry phủ hạnh nhân lên trên.)
  • (Chiếc bánh ngâm rượu được trang trí bằng anh đào kẹo hạnh nhân thái lát, khiến trông thật lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a tipsy cake": làm bánh ngâm rượu.
    • My grandmother taught me how to make a tipsy cake for Christmas. ( tôi đã dạy tôi cách làm bánh ngâm rượu cho dịp Giáng sinh.)
  • "tipsy cake with custard": bánh ngâm rượu ăn kèm sữa trứng.
    • The classic recipe includes pouring warm custard over the tipsy cake. (Công thức cổ điển bao gồm việc rưới sữa trứng ấm lên bánh ngâm rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tipsy (tính từ): say nhẹ, ngà ngà say (thường dùng cho người).
    • He felt a bit tipsy after drinking the wine. (Anh ấy cảm thấy hơi say sau khi uống rượu.)
  • Cake (danh từ): bánh ngọt (nói chung).
    • She baked a chocolate cake for the party. ( ấy đã nướng một chiếc bánh --la cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trifle: bánh pudding kiểu Anh (thường không rượu hoặc ít rượu hơn).
    • A trifle is similar to a tipsy cake but often uses fruit and jelly instead of wine. (Bánh trifle tương tự như bánh ngâm rượu nhưng thường dùng trái cây thạch thay vì rượu.)
  • Wine-soaked cake: bánh ngâm rượu vang.
    • The wine-soaked cake was a hit at the dinner. (Chiếc bánh ngâm rượu vang đã rất được ưa chuộng trong bữa tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak in: ngâm vào (chất lỏng).
    • The cake is soaked in sherry overnight. (Bánh được ngâm trong rượu sherry qua đêm.)
  • Top with: phủ lên trên (bằng thứ đó).
    • Top the tipsy cake with almonds and candied fruit. (Phủ bánh ngâm rượu bằng hạnh nhân trái cây kẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tipsy as a lord": say nhẹ như một quý ông (thành ngữ cổ, chỉ trạng thái say nhẹ lịch sự).
    • After a glass of wine, he was as tipsy as a lord. (Sau một ly rượu, anh ấy say nhẹ như một quý ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tipsy cake"

tipsy cake
A tipsy cake sits on a festive table after dinner.