tire-bouton

Học thuật
Thân thiện
tire-bouton

Un homme utilise un tire-bouton pour mettre ses chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Móc gài khuy (giày, bít tất): Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để móc kéo các khuy (cúc) nhỏ trên giày hoặc bít tất qua lỗ khuyết một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il utilisait un tire-bouton pour fermer ses bottines. (Ông ấy dùng một cái móc gài khuy để cài đôi bốt của mình.)
    • Ce tire-bouton en argent est un héritage de mon grand-père. (Chiếc móc gài khuy bằng bạc nàydi vật của ông tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc khi mô tả các vật dụng lịch sử, đồ cổ.
    • Dans le roman du XIXe siècle, le personnage cherchait son tire-bouton. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, nhân vật đang tìm chiếc móc gài khuy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire-bottes (n.m): Dụng cụ để cởi ủng.
  • Tire-ligne (n.m): Dụng cụ vẽ kỹ thuật để kẻ đường thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Crochet à boutons: Móc cài khuy.
tire-bouton

Un homme utilise un tire-bouton pour mettre ses chaussures.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) móc gài khuy (giày, bít tất)