tire-lait

Học thuật
Thân thiện
tire-lait

Une mère utilise un tire-lait dans la chambre du bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực không đổi:
    • Bầu hút sữa: Một dụng cụ bằng tay hoặc bằng điện dùng để hút chứa sữa mẹ ra khỏi bầu .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jeune mère utilise un tire-lait pour constituer une réserve de lait. (Người mẹ trẻ sử dụng một bầu hút sữa để tạo ra một lượng sữa dự trữ.)
    • Ce tire-lait électrique est très silencieux. (Bầu hút sữa điện này rất yên tĩnh.)
    • Elle a acheté un nouveau tire-lait manuel. ( ấy đã mua một bầu hút sữa bằng tay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tire-lait manuel/électrique": bầu hút sữa bằng tay/bằng điện.
    • Le tire-lait manuel est plus discret mais plus fatigant à utiliser. (Bầu hút sữa bằng tay kín đáo hơn nhưng sử dụng mệt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirer son lait (cụm động từ): hút sữa (mẹ).
    • Elle doit tirer son lait toutes les trois heures. ( ấy phải hút sữa ba giờ một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pompe à lait (danh từ giống cái): máy/bơm hút sữa. (Từ này ít phổ biến hơn "tire-lait").
Lưu ý
  • "Tire-lait" là một danh từ ghép không đổi, luôn viết dấu gạch ngang giống ngữ phápgiống đực (un tire-lait).
  • Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh nuôi con bằng sữa mẹ.
tire-lait

Une mère utilise un tire-lait dans la chambre du bébé.

danh từ giống đực không đổi
  1. bầu hút sữa (ở vú người mẹ)