tire-lait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực không đổi:
- Bầu hút sữa: Một dụng cụ bằng tay hoặc bằng điện dùng để hút và chứa sữa mẹ ra khỏi bầu vú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La jeune mère utilise un tire-lait pour constituer une réserve de lait. (Người mẹ trẻ sử dụng một bầu hút sữa để tạo ra một lượng sữa dự trữ.)
- Ce tire-lait électrique est très silencieux. (Bầu hút sữa điện này rất yên tĩnh.)
- Elle a acheté un nouveau tire-lait manuel. (Cô ấy đã mua một bầu hút sữa bằng tay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tire-lait manuel/électrique": bầu hút sữa bằng tay/bằng điện.
- Le tire-lait manuel est plus discret mais plus fatigant à utiliser. (Bầu hút sữa bằng tay kín đáo hơn nhưng sử dụng mệt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirer son lait (cụm động từ): hút sữa (mẹ).
- Elle doit tirer son lait toutes les trois heures. (Cô ấy phải hút sữa ba giờ một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Pompe à lait (danh từ giống cái): máy/bơm hút sữa. (Từ này ít phổ biến hơn "tire-lait").
Lưu ý
- "Tire-lait" là một danh từ ghép không đổi, luôn viết có dấu gạch ngang và giống ngữ pháp là giống đực (un tire-lait).
- Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh nuôi con bằng sữa mẹ.
danh từ giống đực không đổi
- bầu hút sữa (ở vú người mẹ)