tire-pied
Học thuậtThân thiện
Le cordonnier utilise un tire-pied pour maintenir la chaussure sur son genou.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây niền: Một sợi dây hoặc dây đai mà thợ đóng giày sử dụng để giữ chặt chiếc giày trên đầu gối của họ trong quá trình làm việc, chẳng hạn như khi khâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cordonnier utilise un tire-pied pour maintenir la chaussure en place. (Người thợ đóng giày sử dụng một sợi dây niền để giữ chiếc giày cố định.)
- Sans un bon tire-pied, il est difficile de bien coudre le cuir. (Không có một sợi dây niền tốt, rất khó để khâu da một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré comme dans un tire-pied": (Thành ngữ, ít phổ biến) Cảm thấy bị siết chặt, gò bó một cách khó chịu, tương tự như một chiếc giày bị dây niền siết chặt.
- Ce costume est si étroit que je me sens comme dans un tire-pied. (Bộ com-lê này chật đến nỗi tôi cảm thấy như bị siết trong một sợi dây niền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tire-jarret (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa cũ hoặc biến thể khu vực của "tire-pied", cùng chỉ dụng cụ này.
Từ đồng nghĩa
- Lacet de cordonnier: Dây của thợ đóng giày.
- Courroie de cordonnier: Dây đai của thợ đóng giày.
Lưu ý
- "Tire-pied" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghề thủ công truyền thống, đặc biệt là nghề đóng giày. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Le cordonnier utilise un tire-pied pour maintenir la chaussure sur son genou.
danh từ giống đực
- dây niền (của thợ giày để giữ chặt giày trên đầu gối mà khâu)