tiroir-caisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Két ngăn kéo: Một ngăn kéo hoặc hộp đựng tiền, thường được khóa, dùng để lưu trữ tiền mặt và các chứng từ quan trọng trong một cửa hàng, quầy thu ngân hoặc văn phòng. Nó là nơi để tiền mặt trong ngày và thực hiện các giao dịch thu/chi cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La caissière ouvre le tiroir-caisse pour rendre la monnaie. (Nhân viên thu ngân mở két ngăn kéo để trả lại tiền thừa.)
- À la fin de la journée, il faut compter l'argent dans le tiroir-caisse. (Vào cuối ngày, phải đếm tiền trong két ngăn kéo.)
- Le tiroir-caisse de la boutique est toujours bien organisé. (Két ngăn kéo của cửa tiệm luôn được sắp xếp ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fermer à clé le tiroir-caisse": Khóa két ngăn kéo lại.
- N'oubliez pas de fermer à clé le tiroir-caisse avant de partir. (Đừng quên khóa két ngăn kéo lại trước khi rời đi.)
- "Faire l'appoint de la caisse" / "Fond de caisse": Chỉ số tiền mặt ban đầu được để trong két ngăn kéo để có thể thối tiền thừa cho khách hàng ngay khi mở cửa.
- Chaque matin, elle prépare le fond de tiroir-caisse. (Mỗi sáng, cô ấy chuẩn bị số tiền lẻ ban đầu cho két ngăn kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Caisse enregistreuse (danh từ giống cái): Máy tính tiền, thường có tích hợp một .
- Elle a scanné les articles à la caisse enregistreuse. (Cô ấy quét các món hàng ở máy tính tiền.)
- Caisse (danh từ giống cái): Có nhiều nghĩa rộng hơn như quầy thu ngân, quỹ tiền mặt, hoặc thùng đựng.
- Passez à la caisse pour payer. (Hãy qua quầy thu ngân để thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Coffre de caisse (danh từ giống đực): Hòm/ két tiền mặt. (Từ này nhấn mạnh hơn vào tính chất an toàn, kiên cố như một cái hòm).
- Tiroir de caisse (danh từ giống đực): Ngăn kéo thu ngân. (Cách nói đơn giản hơn, ít dùng như một thuật ngữ chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tiroir-caisse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiroir-caisse".
danh từ giống cái
- két ngăn kéo