tissue paper

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: - Giấy mỏng, mềm, thường hơi trong: "tissue paper" một loại giấy rất mỏng, nhẹ mềm, thường độ trong mờ (translucent). được sử dụng chủ yếu để gói đồ vật dễ vỡ, làm đồ thủ công, hoặc đựng trong hộp quà để tạo độ phồng.

dụ sử dụng
  • ( ấy bọc chiếc bình mỏng manh trong nhiều lớp giấy mỏng.)
  • (Hộp quà được nhồi đầy giấy mỏng nhiều màu sắc để trông lễ hội hơn.)
  • (Tôi cần một ít giấy mỏng để bảo vệ các đồ trang trí khi cất chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use tissue paper for crafting": dùng giấy mỏng để làm đồ thủ công.
    • Children often use tissue paper to make colorful flowers and collages. (Trẻ em thường dùng giấy mỏng để làm hoa nhiều màu tranh ghép.)
  • "tissue paper as a packing material": giấy mỏng dùng làm vật liệu đóng gói.
    • Fragile items are usually wrapped in tissue paper before being placed in a box. (Các vật dễ vỡ thường được bọc trong giấy mỏng trước khi đặt vào hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissue (n): có thể chỉ sinh học hoặc giấy ăn (khăn giấy), nhưng không hoàn toàn giống "tissue paper".
    • He used a tissue to wipe his nose. (Anh ấy dùng khăn giấy để lau mũi.)
  • Tissue-paper thin (adj): rất mỏng, như giấy mỏng.
    • The pages of the old book were tissue-paper thin and fragile. (Các trang sách mỏng như giấy dễ rách.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrapping paper: giấy gói quà (dày hơn thường họa tiết).
  • Craft paper: giấy thủ công (dày hơn, ít trong hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "tissue paper", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Wrap in tissue paper: bọc trong giấy mỏng. - Please wrap the glasses in tissue paper before packing them. (Làm ơn bọc những cái ly trong giấy mỏng trước khi đóng gói.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tissue paper". Tuy nhiên, có thể dùng ẩn dụ: - "as fragile as tissue paper": mỏng manh như giấy mỏng (ám chỉ sự yếu ớt, dễ hỏng). - Her confidence was as fragile as tissue paper after the harsh criticism. (Sự tự tin của ấy mỏng manh như giấy mỏng sau lời chỉ trích gay gắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tissue paper"

tissue paper
A child wraps a small gift in colorful tissue paper.