tissulaire

Học thuật
Thân thiện
tissulaire

Les chercheurs étudient la structure tissulaire au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) : Từ này mô tả những liên quan đến , tức là tập hợp các tế bào cùng thực hiện một chức năng trong cơ thể sinh vật. được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse tissulaire a révélé une inflammation. (Phân tích đã cho thấy tình trạng viêm.)
    • La réparation tissulaire est un processus complexe. (Sự sửa chữa một quá trình phức tạp.)
    • La structure tissulaire de cet organe est très spécialisée. (Cấu trúc của cơ quan này rất chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niveau tissulaire": cấp độ , mức độ .

    • La maladie se manifeste d'abord au niveau tissulaire. (Bệnh biểu hiện đầu tiêncấp độ .)
  • "Intégrité tissulaire": tính toàn vẹn của .

    • Le traitement vise à préserver l'intégrité tissulaire. (Phương pháp điều trị nhằm bảo tồn tính toàn vẹn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tissu (danh từ): .

    • Le tissu conjonctif. ( liên kết.)
  • Histologique (tính từ): (thuộc) mô học (một từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn, nhấn mạnh vào việc nghiên cứu cấu trúc ).

    • Examen histologique. (Xét nghiệm mô học.)
Từ đồng nghĩa
  • Histologique: (thuộc) mô học (trong ngữ cảnh khoa học chuyên sâu).
tissulaire

Les chercheurs étudient la structure tissulaire au microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) (thuộc)
    • Systèmes tissulaires
      những hệ