tissulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) mô: Từ này mô tả những gì liên quan đến mô, tức là tập hợp các tế bào cùng thực hiện một chức năng trong cơ thể sinh vật. Nó được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực sinh vật học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse tissulaire a révélé une inflammation. (Phân tích mô đã cho thấy tình trạng viêm.)
- La réparation tissulaire est un processus complexe. (Sự sửa chữa mô là một quá trình phức tạp.)
- La structure tissulaire de cet organe est très spécialisée. (Cấu trúc mô của cơ quan này rất chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Niveau tissulaire": cấp độ mô, mức độ mô.
- La maladie se manifeste d'abord au niveau tissulaire. (Bệnh biểu hiện đầu tiên ở cấp độ mô.)
"Intégrité tissulaire": tính toàn vẹn của mô.
- Le traitement vise à préserver l'intégrité tissulaire. (Phương pháp điều trị nhằm bảo tồn tính toàn vẹn của mô.)
Biến thể và từ gần giống
Tissu (danh từ): mô.
- Le tissu conjonctif. (Mô liên kết.)
Histologique (tính từ): (thuộc) mô học (một từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn, nhấn mạnh vào việc nghiên cứu cấu trúc mô).
- Examen histologique. (Xét nghiệm mô học.)
Từ đồng nghĩa
- Histologique: (thuộc) mô học (trong ngữ cảnh khoa học chuyên sâu).
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) (thuộc) mô
- Systèmes tissulairesnhững hệ mô