titanium
/tai'teinjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Titan: Một nguyên tố hóa học, là kim loại chuyển tiếp có màu trắng bạc, nhẹ, bền, chống ăn mòn tốt và có độ bền cao. Ký hiệu hóa học là Ti, số nguyên tử là 22.
- Kim loại titan: Vật liệu titan ở dạng nguyên chất hoặc hợp kim, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao và trọng lượng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Titanium is known for its high strength-to-weight ratio. (Titan được biết đến với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao.)
- The aircraft's frame is made from a titanium alloy. (Khung máy bay được làm từ hợp kim titan.)
- This surgical implant is pure titanium. (Bộ phận cấy ghép phẫu thuật này làm bằng titan nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Titanium" thường được dùng như một tính từ không đổi (attributive noun) để mô tả các vật phẩm làm từ kim loại này, nhấn mạnh đặc tính bền, nhẹ và chống ăn mòn.
- titanium components (các thành phần bằng titan)
- a titanium bicycle frame (khung xe đạp bằng titan)
- titanium dioxide (titani dioxide - một hợp chất của titan dùng làm chất tạo màu trắng)
Biến thể và từ liên quan
- Titanic (adj): (Thuộc về) titan; rất lớn, khổng lồ, vĩ đại (nghĩa phóng dụ, lấy từ thần thoại Titans).
- a titanic struggle (một cuộc đấu tranh khổng lồ/vĩ đại)
- Titania (n): Titani (một oxide của titan, TiO₂); cũng là tên một nhân vật nữ hoàng tiên trong vở kịch của Shakespeare.
- Titanate (n): Titanat (muối hoặc ester của acid titanic).
Từ đồng nghĩa
- Element Ti: Nguyên tố Ti. (Cách gọi theo ký hiệu hóa học, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học).
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác cho tên gọi nguyên tố này.
Thành ngữ liên quan
- "To have a titanium will/nerves": Có ý chí/dây thần kinh thép, rất kiên cường và không dễ bị ảnh hưởng.
- You need titanium nerves to be a bomb disposal expert. (Bạn cần có dây thần kinh thép để trở thành chuyên gia gỡ bom.)
- "Titanium white": Màu trắng titan (tên gọi của bột màu trắng làm từ titani dioxide trong hội họa).
danh từ
- (hoá học) Titan