tithable
/'taiðəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải đóng thuế thập phân: "Tithable" mô tả một người, tài sản hoặc thu nhập phải chịu thuế thập phân, một loại thuế truyền thống thường là 10% thu nhập hoặc sản phẩm nông nghiệp, được trả cho nhà thờ hoặc chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the 17th century, all male inhabitants over 16 were considered tithable. (Vào thế kỷ 17, tất cả cư dân nam trên 16 tuổi đều bị coi là phải đóng thuế thập phân.)
- The farm's produce was tithable, meaning a tenth had to be given to the parish. (Sản phẩm của trang trại phải chịu thuế thập phân, nghĩa là một phần mười phải được nộp cho giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be deemed tithable": được coi là phải chịu thuế thập phân.
- Under the old law, even certain types of livestock were deemed tithable. (Theo luật cũ, ngay cả một số loại gia súc cũng được coi là phải chịu thuế thập phân.)
Biến thể và từ gần giống
Tithe (danh từ): thuế thập phân, một phần mười.
- They paid their tithe to the church every harvest. (Họ nộp thuế thập phân cho nhà thờ vào mỗi vụ thu hoạch.)
Tithe (động từ): đánh thuế hoặc nộp thuế thập phân.
- The land was tithed annually. (Mảnh đất bị đánh thuế thập phân hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Taxable: có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
- Assessable: có thể định giá để đánh thuế.
Lưu ý
- Từ "tithable" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để nói về hệ thống thuế thập phân, nay không còn phổ biến ở nhiều nơi.
tính từ
- phải đóng thuế thập phân