titiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • nhè nhẹ, mơn trớn: Hành động chạm nhẹ vào một bộ phận cơ thể (thườngnhạy cảm) để gây ra cảm giác buồn buồn, tê tê, thường khiến người ta phải bật cười hoặc co rúm lại.
    • Kích thích (một cách nhẹ nhàng): Làm dấy lên một cảm giác, sự tò mò hoặc ham muốn một cách tinh tế thường thú vị.
  2. Nội động từ:

    • Cảm thấy tê tê buồn buồn: cảm giác ngứa ran, nhột nhột khó chịu hoặc thích thú trên da.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle a titillé la plante des pieds de son frère pour le faire rire. ( ấy nhè nhẹ vào lòng bàn chân em trai để làm cười.)
    • Cette publicité titille la curiosité des consommateurs. (Quảng cáo này kích thích sự tò mò của người tiêu dùng.)
    • L'odeur du pain frais titille mes narines. (Mùi bánh mì mới ra lò mơn trớn khứu giác của tôi.)
  • Nội động từ:

    • Mon nez titille, je vais peut-être éternuer. (Mũi tôi thấy buồn buồn, có lẽ tôi sắp hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titiller l'appétit": Kích thích sự thèm ăn, làm cho muốn ăn.

    • L'apéritif a pour but de titiller l'appétit. (Mục đích của rượu khai vịđể kích thích sự thèm ăn.)
  • "Titiller l'imagination": Kích thích trí tưởng tượng, gợi mở những ý tưởng.

    • Ce roman policier titille l'imagination du lecteur. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này kích thích trí tưởng tượng của độc giả.)
  • "Se faire titiller": Bị ai đó , mơn trớn.

    • Les enfants adorent se faire titiller. (Trẻ con rất thích bị .)
Biến thể từ gần giống
  • Titillation (danh từ, giống cái): Sự nhẹ, sự kích thích nhẹ nhàng.

    • La titillation provoquée par une plume. (Cảm giác buồn buồn do một chiếc lông gây ra.)
  • Chatouiller (ngoại động từ): , làm nhột. Gần nghĩa nhưng thường mạnh hơn rõ ràng hơn "titiller".

  • Picoter (ngoại động từ): Châm chích, ngứa ran (như bị kim châm).
Từ đồng nghĩa
  • Chatouiller: , làm nhột.
  • Exciter légèrement: kích thích nhẹ.
  • Stimuler: kích thích.
  • Agacer (trong một số ngữ cảnh): chọc tức, làm khó chịu nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Titiller les papilles (gustatives): Kích thích vị giác, làm cho thèm thuồng.
    • Ce plat aux épices titille agréablement les papilles. (Món ăn gia vị này kích thích vị giác một cách thú vị.)
ngoại động từ
  1. nhè nhẹ, mơn trớn
    • Des doigls qui titillent le cou
      những ngón tay nhè nhẹ vào cổ
nội động từ
  1. cảm thấy tê tê buồn buồn

Từ gần giống