titivation

/,titi'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
titivation

She gave the room a final titivation before the guests arrived.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dáng: Hành động làm cho bản thân hoặc một thứ đó trông đẹp hơn, gọn gàng hơn hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết trang trí hoặc chỉnh sửa nhỏ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A quick titivation of her hair before the meeting made her feel more confident. (Một chút chải chuốt nhanh cho mái tóc trước cuộc họp khiến ấy cảm thấy tự tin hơn.)
    • The room just needs a little titivation with some fresh flowers. (Căn phòng chỉ cần một chút trang trí với vài bông hoa tươi.)
    • His morning routine always includes the titivation of his beard. (Thói quen buổi sáng của anh ấy luôn bao gồm việc chải chuốt cho bộ râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Final titivation": Sự chỉnh trang, trang điểm cuối cùng trước khi hoàn thiện hoặc trình bày một thứ đó.
    • The chef added some herbs as a final titivation to the dish. (Đầu bếp thêm một ít thảo mộc như sự trang trí cuối cùng cho món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Titivate (động từ): trang điểm, chải chuốt, làm dáng.
    • She took a moment to titivate in front of the mirror. ( ấy dành một chút thời gian để chải chuốt trước gương.)
Từ đồng nghĩa
  • Adornment: sự tô điểm, trang trí.
  • Grooming: sự chăm chút, chải chuốt ngoại hình.
  • Prinking: sự làm dáng, chải chuốt (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dishevelment: sự đầu tóc rối bù, sự luộm thuộm.
  • Neglect: sự bỏ bê, không chăm chút.
titivation

She gave the room a final titivation before the guests arrived.

danh từ
  1. (thông tục) sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dáng