title page
The book's title page clearly shows the author's name and the publisher's logo.
Định nghĩa
Danh từ: Trang bìa trong (trang đầu tiên của một cuốn sách, hiển thị tên sách, tác giả và nhà xuất bản). - Trang tên sách: Đây là trang thường nằm sau bìa sách và trước nội dung chính, có chức năng cung cấp thông tin chi tiết về tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Trang tên sách của cuốn tiểu thuyết hiển thị tên tác giả bằng chữ in đậm.)
- (Vui lòng kiểm tra trang tên sách để biết thông tin nhà xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"title page verso": Mặt sau của trang tên sách, thường chứa thông tin bản quyền, số ISBN, và dữ liệu xuất bản.
- The copyright details are printed on the title page verso. (Chi tiết bản quyền được in ở mặt sau của trang tên sách.)
"half-title page": Một trang phụ trước trang tên sách chính, chỉ hiển thị tên sách mà không có tác giả hoặc nhà xuất bản.
- The half-title page often appears before the full title page in hardcover books. (Trang bán tên thường xuất hiện trước trang tên sách đầy đủ trong sách bìa cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Title (n): Tên sách, tên tác phẩm.
- The title of the book is 'War and Peace'. (Tên sách là 'Chiến tranh và Hòa bình'.)
- Page (n): Trang giấy.
- Turn to the next page. (Lật sang trang tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Front matter page: Trang thuộc phần đầu sách (bao gồm trang tên sách, lời nói đầu, v.v.).
- Bibliographic page: Trang chứa thông tin thư mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "title page". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Look up on the title page: Tra cứu trên trang tên sách.
- You can look up the author's name on the title page. (Bạn có thể tra tên tác giả trên trang tên sách.)
Thành ngữ liên quan
- From title page to colophon: Từ đầu đến cuối sách (colophon là trang cuối sách).
- He read the entire book from title page to colophon. (Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách từ đầu đến cuối.)