title role

title role

The actor prepared for the title role in the new production.

Định nghĩa

Danh từ: title role vai diễn của nhân vật tác phẩm (vở kịch, bộ phim, v.v.) được đặt tên theo. Đây vai chính, thường nhân vật trung tâm quan trọng nhất.

dụ sử dụng
  • ( ấy đóng vai chính Mulan trong bộ phim "Mulan".)
  • (Nam diễn viên đã giành giải Oscar cho màn trình diễn vai chính Hamlet trong vở kịch "Hamlet".)
  • (Anh ấy được mời đóng vai chính Dracula trong vở kịch mới "Dracula".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Vai chính thường phần khó nhất trong một tác phẩm.)
  • (Giành được vai chính có thể tạo nên sự nghiệp của một diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Title character (danh từ): nhân vật chính, đồng nghĩa với .
    • The title character in "Harry Potter" is a young wizard. (Nhân vật chính trong "Harry Potter" một phù thủy trẻ.)
  • Lead role (danh từ): vai chính (có thể không phải ).
    • She got the lead role in the play, but not the title role. ( ấy vai chính trong vở kịch, nhưng không phải vai tác phẩm được đặt tên theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vai chính: vai diễn quan trọng nhất.
  • Vai trung tâm: vai diễn nằmtrung tâm của cốt truyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến .)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the title role: đang đóng vai chính.
    • She is in the title role of the new Netflix series. ( ấy đang đóng vai chính trong bộ phim truyền hình mới của Netflix.)
  • To land the title role: giành được vai chính.
    • After many auditions, he finally landed the title role. (Sau nhiều buổi thử vai, cuối cùng anh ấy đã giành được vai chính.)

Từ gần giống

Từ chứa "title role"