title-deed
/'taitl'di:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng thư (pháp lý): Một văn bản pháp lý chính thức chứng minh quyền sở hữu hợp pháp của một người đối với một bất động sản (như đất đai, nhà cửa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer asked to see the title-deed to the property. (Luật sư yêu cầu được xem chứng thư của tài sản.)
- Without a valid title-deed, you cannot prove ownership of the land. (Không có chứng thư hợp lệ, bạn không thể chứng minh quyền sở hữu mảnh đất.)
- He kept the title-deed in a secure safe. (Anh ấy cất giữ chứng thư trong một chiếc két an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the title-deed": nắm giữ chứng thư, có bằng chứng pháp lý về quyền sở hữu.
- The bank will hold the title-deed until the mortgage is fully paid. (Ngân hàng sẽ nắm giữ chứng thư cho đến khi khoản thế chấp được thanh toán đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Deed (n): Chứng thư, văn tự (thường dùng rộng hơn, có thể chỉ các loại văn bản pháp lý khác ngoài chứng thư đất đai).
- He signed the deed of sale. (Anh ấy đã ký văn tự bán hàng.)
Property deed (n): Chứng thư tài sản (cụm từ đồng nghĩa gần với 'title-deed').
- Make sure the property deed is registered correctly. (Hãy đảm bảo chứng thư tài sản được đăng ký chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Deed of title: Chứng thư quyền sở hữu.
- Ownership document: Tài liệu chứng nhận quyền sở hữu.
Lưu ý sử dụng
- Title-deed là một danh từ ghép, thường được viết có dấu gạch nối. Trong văn bản pháp lý, đây là một thuật ngữ chuyên ngành quan trọng.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản và giao dịch tài sản.
danh từ
- (pháp lý) chứng thư