titmouse
/'titmaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ ngô: Một loài chim nhỏ, thường ăn côn trùng và hạt, thuộc họ Paridae, có đầu to và thường có màu sắc tương phản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A titmouse was pecking at seeds on the bird feeder. (Một chú chim sẻ ngô đang mổ hạt ở máng ăn cho chim.)
- We often see titmice in the oak trees behind our house. (Chúng tôi thường thấy những chú chim sẻ ngô trên những cây sồi phía sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as busy as a titmouse": bận rộn như chim sẻ ngô (một cách so sánh hiếm gặp, mô tả sự năng động, di chuyển liên tục).
- She was as busy as a titmouse, preparing for the party. (Cô ấy bận rộn như chim sẻ ngô, chuẩn bị cho bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Titmice (n): Dạng số nhiều của "titmouse".
- Chickadee (n): Một loài chim rất giống và có họ hàng gần với chim sẻ ngô, thường sống ở Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Songbird: Chim biết hót (một nhóm lớn hơn bao gồm chim sẻ ngô).
- Perching bird: Chim đậu (mô tả đặc điểm chung).
danh từ, số nhiều titmice
- (động vật học) chim sẻ ngô