titrage

Học thuật
Thân thiện
titrage

Le chimiste effectue un titrage pour déterminer la concentration de la solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuẩn độ, sự định phân: Phương pháp hóa học dùng để xác định nồng độ của một chất trong dung dịch bằng cách cho phản ứng với một dung dịch đã biết nồng độ.
    • Sự định số (sợi): Quá trình xác định độ mảnh hoặc số hiệu của sợi, đặc biệt trong ngành dệt may.
    • Sự lồng đề mục thuyết minh (vào phim câm...): Hành động thêm phụ đề hoặc thuyết minh, đặc biệtvào phim câm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le titrage est une technique essentielle en chimie analytique. (Sự chuẩn độmột kỹ thuật thiết yếu trong hóa phân tích.)
    • Le titrage des fils de soie détermine leur qualité. (Việc định số sợi xác định chất lượng của chúng.)
    • Le titrage du film muet a été réalisé en 1929. (Việc lồng thuyết minh cho bộ phim câm đã được thực hiện vào năm 1929.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de titrage": Điểm chuẩn độ, thời điểm trong quá trình chuẩn độ khi phản ứng hoàn tất.

    • L'indicateur change de couleur au point de titrage. (Chất chỉ thị đổi màuđiểm chuẩn độ.)
  • "Courbe de titrage": Đường cong chuẩn độ, biểu đồ thể hiện sự thay đổi của một thông số (như pH) theo thể tích dung dịch chuẩn độ đã thêm vào.

    • La courbe de titrage permet de déterminer le point équivalent. (Đường cong chuẩn độ cho phép xác định điểm tương đương.)
Biến thể từ gần giống
  • Titrer (động từ): Chuẩn độ, định phân, định số.

    • Il faut titrer la solution acide. (Cần phải chuẩn độ dung dịch axit.)
  • Titre (danh từ): Nồng độ, độ, số hiệu, tiêu đề.

    • Le titre d'une solution. (Nồng độ của một dung dịch.)
    • Le titre d'un film. (Tựa đề của một bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Dosage: Sự định lượng, sự chuẩn độ (trong hóa học).
  • Étalonnage: Sự hiệu chuẩn, sự định mức (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "titrage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "titrage")

titrage

Le chimiste effectue un titrage pour déterminer la concentration de la solution.

danh từ giống đực
  1. sự chuẩn độ, sự định phân
    • Titrage des alcools
      sự chuẩn độ cồn
  2. sự định số (sợi)
    • Titrage des fils
      sự định số sợi
  3. sự lồng đề mục thuyết minh (vào phim câm...)

Từ gần giống