titration

/tai'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
titration

A student performs a titration in the chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuẩn độ: Một kỹ thuật phân tích hóa học định lượng, trong đó một dung dịch nồng độ đã biết (dung dịch chuẩn) được thêm từ từ vào một thể tích đã biết của dung dịch cần phân tích cho đến khi phản ứng giữa chúng vừa hoàn tất. Điểm kết thúc này được xác định bằng sự thay đổi màu sắc hoặc bằng dụng cụ đo.
    • Sự xác định tuổi (hợp kim vàng): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Phương pháp xác định tuổi hoặc thành phần của hợp kim vàng thông qua phân tích hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The titration of the acid solution required 25 ml of the base. (Việc chuẩn độ dung dịch axit đã cần 25 ml dung dịch bazơ.)
    • We performed an acid-base titration in the chemistry lab. (Chúng tôi đã thực hiện một phép chuẩn độ axit-bazơ trong phòng thí nghiệm hóa học.)
    • The gold's purity was confirmed by titration. (Độ tinh khiết của vàng đã được xác nhận bằng phương pháp chuẩn độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform/carry out a titration": thực hiện một phép chuẩn độ.

    • The technician carefully carried out the titration to determine the exact concentration. (Kỹ thuật viên đã cẩn thận thực hiện phép chuẩn độ để xác định nồng độ chính xác.)
  • "Endpoint of a titration": điểm kết thúc chuẩn độ, thời điểm phản ứng hoàn tất.

    • The color change indicates the titration endpoint. (Sự thay đổi màu sắc cho biết điểm kết thúc của phép chuẩn độ.)
Biến thể từ liên quan
  • Titrate (Động từ): Chuẩn độ.

    • You need to titrate the solution slowly. (Bạn cần chuẩn độ dung dịch một cách chậm rãi.)
  • Titrant (Danh từ): Dung dịch chuẩn (dung dịch nồng độ đã biết dùng để chuẩn độ).

    • Sodium hydroxide solution was used as the titrant. (Dung dịch natri hydroxit được dùng làm dung dịch chuẩn.)
  • Analyte (Danh từ): Chất cần phân tích.

    • The analyte in this titration is hydrochloric acid. (Chất cần phân tích trong phép chuẩn độ này axit clohidric.)
Từ đồng nghĩa
  • Volumetric analysis: Phân tích thể tích (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm kỹ thuật chuẩn độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "titration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "titration")

titration

A student performs a titration in the chemistry lab.

danh từ
  1. sự chuẩn độ (dung dịch); sự xác định tuổi (hợp kim vàng)