titrimétrie

Học thuật
Thân thiện
titrimétrie

Le chimiste effectue une titrimétrie pour déterminer la concentration de l'acide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép chuẩn độ: Một phương pháp phân tích định lượng trong hóa học, dùng để xác định nồng độ của một chất tan trong dung dịch bằng cách thêm từ từ một dung dịch thuốc thử đã biết chính xác nồng độ (dung dịch chuẩn) cho đến khi phản ứng vừa đủ (điểm tương đương).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La titrimétrie est une technique fondamentale en chimie analytique. (Phép chuẩn độmột kỹ thuật cơ bản trong hóa phân tích.)
    • Nous avons utilisé la titrimétrie pour déterminer la concentration de l'acide. (Chúng tôi đã sử dụng phép chuẩn độ để xác định nồng độ của axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titrimétrie acide-base": Phép chuẩn độ axit-bazơ.

    • La titrimétrie acide-base est couramment enseignée dans les laboratoires scolaires. (Phép chuẩn độ axit-bazơ thường được giảng dạy trong các phòng thí nghiệm trường học.)
  • "Titrimétrie par oxydoréduction": Phép chuẩn độ oxy hóa - khử.

    • La titrimétrie par oxydoréduction permet de doser des espèces chimiques qui changent de nombre d'oxydation. (Phép chuẩn độ oxy hóa - khử cho phép định lượng các chất hóa học thay đổi số oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Titrage (danh từ giống đực): Sự chuẩn độ, quá trình thực hiện phép chuẩn độ. (Thường dùng thay thế cho "titrimétrie" trong nhiều ngữ cảnh).

    • Le titrage est une application pratique de la titrimétrie. (Sự chuẩn độmột ứng dụng thực tiễn của phép chuẩn độ.)
  • Titrer (động từ): Chuẩn độ, thực hiện phép chuẩn độ.

    • Il faut titrer la solution avec précaution. (Cần phải chuẩn độ dung dịch một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dosage par titrage: Sự định lượng bằng chuẩn độ.
  • Volumétrie: Phép đo thể tích (một thuật ngữ rộng hơn, trong đó "titrimétrie" là một dạng cụ thể dựa trên việc đo thể tích dung dịch chuẩn đã dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

titrimétrie

Le chimiste effectue une titrimétrie pour déterminer la concentration de l'acide.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) phép chuẩn độ

Từ gần giống