tétramètre

Học thuật
Thân thiện
tétramètre

Le poète compose un vers en tétramètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu thơ bốn nhịp: Một câu thơ bốn nhịp (bốn nhóm âm tiết trọng âm), tạo thành một đơn vị nhịp điệu cơ bản trong thơ Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce poème est écrit en tétramètres. (Bài thơ này được viết bằng thể thơ bốn nhịp.)
    • Le tétramètre est souvent utilisé dans les chansons populaires. (Thể thơ bốn nhịp thường được sử dụng trong các bài hát dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vers tétramètre": một câu thơ bốn nhịp. Cụm này nhấn mạnh vào đơn vịmột câu thơ riêng lẻ.
    • La première strophe se compose de trois vers tétramètres. (Khổ thơ đầu tiên bao gồm ba câu thơ bốn nhịp.)
Biến thể từ liên quan
  • Tétramétrique (tính từ): thuộc về thể thơ bốn nhịp.
    • Un rythme tétramétrique (một nhịp điệu tứ trùng/ bốn nhịp)
Từ đồng nghĩa
  • Vers de quatre mesures: câu thơ bốn nhịp. (Đâycách giải thích nghĩa đen hơn là một từ đồng nghĩa thực sự).
Lưu ý
  • Tétramètremột thuật ngữ chuyên ngành trong phê bình văn học nghiên cứu thơ ca. mô tả cấu trúc nhịp điệu (số lượng "nhịp" - ) chứ không phải số lượng âm tiết (syllabe) của một câu thơ. Điều này khác với cách phân loại thơ phổ biến hơn dựa trên số âm tiết (ví dụ: thơ 12 âm tiết - ).
tétramètre

Le poète compose un vers en tétramètre.

danh từ giống đực
  1. câu thơ bốn nhịp

Từ gần giống