tittlebat

/'titlbæt/
Học thuật
Thân thiện
tittlebat

A child carefully observes a tittlebat swimming in a clear jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gai: Tên gọi thông thường của một loài nhỏ thuộc họ gai (Gasterosteidae), đặc điểm các gai vây lưng thường sốngvùng nước ngọt hoặc nước lợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children caught a tittlebat in the stream. (Bọn trẻ bắt được một con gai ở con suối.)
    • Tittlebats are known for their protective spines. ( gai được biết đến với những chiếc gai bảo vệ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as small as a tittlebat": nhỏ bé như một con gai (thành ngữ so sánh để chỉ sự rất nhỏ).
    • The antique locket was as small as a tittlebat. (Chiếc mề đay cổ nhỏ bé như một con gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Stickleback: (danh từ) gai. Đây tên gọi phổ biến hơn khoa học hơn cho cùng một nhóm .
    • The three-spined stickleback is a common species. ( gai ba gai một loài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Stickleback: gai.
  • Prickleback: (danh từ, ít phổ biến hơn) cũng có thể dùng để chỉ một số loài gai.
Lưu ý
  • "Tittlebat" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "stickleback" được sử dụng thường xuyên hơn trong cả văn nói văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả chung.
tittlebat

A child carefully observes a tittlebat swimming in a clear jar.

danh từ
  1. (động vật học) gai