titubation

/,titju'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
titubation

Une personne âgée marche avec une légère titubation sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lảo đảo, sự loạng choạng: "Titubation" là một danh từ chỉ trạng thái đi đứng không vững vàng, chao đảo, thường do mất thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La titubation du patient inquiétait le médecin. (Sự lảo đảo của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.)
    • Une titubation légère peut être un effet secondaire de ce médicament. (Một sự loạng choạng nhẹ có thểtác dụng phụ của loại thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titubation cérébelleuse": sự lảo đảo do tổn thương tiểu não, một thuật ngữ chuyên môn trong thần kinh học.
    • Le symptôme principal était une titubation cérébelleuse. (Triệu chứng chínhsự lảo đảo do tiểu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Titubant(e) (tính từ): lảo đảo, loạng choạng.
    • Une démarche titubante. (Dáng đi lảo đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Démarche chancelante: dáng đi chập chững, không vững.
  • Instabilité: tình trạng không vững vàng, thiếu ổn định (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm gặp mang tính chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc văn chương mô tả chính xác.
titubation

Une personne âgée marche avec une légère titubation sur le trottoir.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự lảo đảo, sự loạng choạng