titularisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cho thực thụ, sự chính thức hóa vị trí: Hành động hoặc quá trình công nhận một người đang giữ chức vụ tạm thời hoặc thử việc trở thành nhân viên chính thức, thường thấy trong khu vực công hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La titularisation d'un fonctionnaire est soumise à une période de stage. (Việc cho thực thụ một công chức phải trải qua một thời gian thử việc.)
- Elle attend sa titularisation après deux ans en tant que contractuelle. (Cô ấy đang chờ được chính thức hóa vị trí sau hai năm làm việc theo hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procédure de titularisation": thủ tục/thủ tục xét cho thực thụ.
- La procédure de titularisation peut être longue. (Thủ tục xét cho thực thụ có thể rất dài.)
"Droit à la titularisation": quyền được xét cho thực thụ.
- Les enseignants stagiaires ont un droit à la titularisation sous certaines conditions. (Các giáo viên tập sự có quyền được xét cho thực thụ dưới một số điều kiện nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Titulariser (động từ): cho thực thụ, chính thức hóa vị trí.
- L'administration va titulariser plusieurs agents. (Cơ quan hành chính sẽ cho thực thụ nhiều nhân viên.)
Titulaire (danh từ/ tính từ): người giữ chức chính thức, người thực thụ / chính thức.
- Il est titulaire de ce poste depuis 2020. (Anh ấy là người giữ chức vụ chính thức ở vị trí này từ năm 2020.)
Từ đồng nghĩa
- Intégration définitive: sự hội nhập/sáp nhập vĩnh viễn (vào biên chế).
- Nomination définitive: sự bổ nhiệm chính thức.
Các cụm từ liên quan
Obtenir sa titularisation: đạt được/được cho thực thụ.
- Il a finalement obtenu sa titularisation. (Cuối cùng anh ấy đã được cho thực thụ.)
Être en attente de titularisation: đang chờ được xét cho thực thụ.
- Plusieurs employés sont en attente de titularisation. (Nhiều nhân viên đang chờ được xét cho thực thụ.)
danh từ giống cái
- sự cho thực thụ
- La titularisation d'un fonctionnairesự cho thực thụ một công chức