titulariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho thực thụ, cho vào chính ngạch: Hành động chính thức bổ nhiệm một người vào một vị trí công việc cố định, với đầy đủ quyền lợi và sự ổn định theo quy chế công chức hoặc viên chức, sau một thời gian thử việc hoặc làm hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Ban quản lý sẽ cho thực thụ một số nhân viên hợp đồng vào năm nay.)
- (Sau hai năm tập sự, cuối cùng cô ấy đã được cho vào chính ngạch giáo viên.)
- (Quy trình để cho một công chức vào chính ngạch thường rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être titularisé(e): Được bổ nhiệm chính thức, được vào biên chế. Đây là dạng bị động phổ biến của động từ.
- Il est heureux d'être titularisé dans son poste. (Anh ấy rất vui vì được vào biên chế ở vị trí của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Titularisation (danh từ giống cái): Sự cho thực thụ, sự cho vào chính ngạch.
- La titularisation est l'objectif de nombreux contractuels. (Việc được vào chính ngạch là mục tiêu của nhiều người làm hợp đồng.)
- Titulaire (tính từ/danh từ): Chính thức, thuộc biên chế / Người giữ chức vụ chính thức.
- Elle est titulaire d'un poste de secrétaire. (Cô ấy là nhân viên chính thức giữ vị trí thư ký.)
Từ đồng nghĩa
- Nommer (définitivement): Bổ nhiệm (một cách chính thức, vĩnh viễn).
- Intégrer (dans le corps): Đưa vào (biên chế, ngạch).
Từ trái nghĩa
- Licencier: Sa thải, cho thôi việc.
- Mettre en contrat (contractualiser): Cho làm hợp đồng (chuyển sang chế độ hợp đồng).
ngoại động từ
- cho thực thụ, cho vào chính ngạch
- Titulariser un instituteurcho thực thụ một giáo viên