tmesis

/'tmi:sis/
Học thuật
Thân thiện
tmesis

A student learns about tmesis in a grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép chêm từ: Trong ngôn ngữ học, "tmesis" một hiện tượng ngữ pháp hoặc phép tu từ, trong đó một từ ghép hoặc một cụm từ được tách ra bằng cách chêm một từ hoặc cụm từ khác vào giữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Fan-freaking-tastic" is an example of tmesis, where "freaking" is inserted into the word "fantastic". ("Fan-freaking-tastic" một dụ về phép chêm từ, trong đó "freaking" được chêm vào giữa từ "fantastic".)
    • The poet used tmesis for emphasis, creating "abso-blooming-lutely". (Nhà thơ đã sử dụng phép chêm từ để nhấn mạnh, tạo ra "abso-blooming-lutely".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tmesis trong văn học ngôn ngữ thông tục: Phép chêm từ thường được sử dụng trong văn học để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, hài hước hoặc nhịp điệu. Trong ngôn ngữ thông tục, thường dùng để chêm các từ cảm thán hoặc nhấn mạnh vào giữa một từ khác.
    • "Un-freaking-believable!" he shouted. ("Không-thể-tin-nổi!" anh ta hét lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Infixation (n): Phép chêm phụ tố (một loại hình thái học liên quan, thường đề cập đến việc chêm một phụ tố vào bên trong một từ gốc).
  • Interpolation (n): Sự chêm vào, sự xen vào (một thuật ngữ chung hơn cho việc chèn thêm yếu tố vào giữa).
Từ đồng nghĩa
  • Diaeresis (trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học cụ thể, mặc dù không hoàn toàn giống nhau).
  • Infixation ( liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "tmesis" một danh từ chuyên ngành không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tmesis" do đây một thuật ngữ chuyên môn.)

tmesis

A student learns about tmesis in a grammar lesson.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) phép chêm từ