tmèse

Học thuật
Thân thiện
tmèse

L'étudiant en linguistique analyse un exemple de tmèse dans un texte ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Phép chêm từ: Một hiện tượng ngôn ngữ trong đó một từ bị tách ra bằng cách chêm một từ khác vào giữa các thành phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tmèse est une figure de style rare. (Phép chêm từmột biện pháp tu từ hiếm gặp.)
    • "Quel qu'il soit" est un exemple classique de tmèse en français. ("Quel qu'il soit" là một ví dụ kinh điển của phép chêm từ trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ học phê bình văn học để chỉ ra sự sáng tạo trong cấu trúc câu.
    • Le poète utilise la tmèse pour créer un effet de surprise. (Nhà thơ sử dụng phép chêm từ để tạo hiệu ứng bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tmesis (danh từ): Cách viết khác của cùng một thuật ngữ, thường dùng trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác.
  • Infixation (danh từ): Sự chêm nội tố, một khái niệm liên quan trong ngôn ngữ học chỉ việc chêm một hình vị vào bên trong một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Intercalation (danh từ): Sự xen vào, sự chêm vào (một thuật ngữ chung hơn).
  • Insertion (danh từ): Sự chèn vào.
tmèse

L'étudiant en linguistique analyse un exemple de tmèse dans un texte ancien.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phép chêm từ

Từ gần giống