to xụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xù lên, không mượt mà: Dùng để miêu tả bề mặt của một vật (thường là tóc, lông, vải) bị dựng đứng lên, không phẳng phiu, trông có vẻ bù xù và không được chải chuốt.
- Có vẻ tiều tụy, buồn bã: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể dùng để ám chỉ vẻ ngoài ủ rũ, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay ngủ dậy, tóc cậu ấy to xụ hết cả. (Sáng nay ngủ dậy, tóc của cậu ấy bù xù hết cả.)
- Chiếc áo len cũ đã bị to xụ sau nhiều lần giặt. (Chiếc áo len cũ đã bị xù lên sau nhiều lần giặt.)
- Nhìn bộ dạng to xụ của nó, chắc là gặp chuyện không vui. (Nhìn bộ dạng ủ rũ của nó, chắc là gặp chuyện không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt to xụ": khuôn mặt có vẻ buồn rầu, thiếu sinh khí.
- Cậu bé ngồi một góc với mặt to xụ vì bị mẹ mắng. (Cậu bé ngồi một góc với khuôn mặt buồn rầu vì bị mẹ mắng.)
Biến thể và từ gần giống
- To xù: Đây là biến thể phổ biến hơn của "to xụ". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Lông con mèo bị to xù lên khi nó sợ hãi. (Lông con mèo bị dựng đứng lên khi nó sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Bù xù: Chỉ tình trạng tóc hoặc lông rối bời, không ngay ngắn.
- Xù xì: Chỉ bề mặt gồ ghề, không nhẵn mịn (thường dùng cho bề mặt vật liệu).
- Ủ rũ: Chỉ trạng thái tinh thần hoặc vẻ ngoài buồn bã, mệt mỏi (gần nghĩa với cách dùng miêu tả vẻ mặt).
Từ trái nghĩa
- Mượt mà: Trơn láng, phẳng phiu (dùng cho tóc, vải).
- Phẳng phiu: Bằng phẳng, ngay ngắn.
- Tươi tắn: Có vẻ ngoài rạng rỡ, tràn đầy sức sống (trái nghĩa với nghĩa "buồn bã").
Lưu ý sử dụng
- "To xụ" là một từ khá thông tục, thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này chủ yếu dùng để miêu tả ngoại hình, đặc biệt là tóc tai hoặc trang phục. Khi dùng để miêu tả trạng thái tinh thần (buồn bã), nó thường đi kèm với các từ như "mặt mày", "bộ dạng".
- Nh. To xù.