toán học

Học thuật
Thân thiện
toán học

Học sinh đang giải một bài tập toán học trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học nghiên cứu về các con số, cấu trúc, không gian sự biến đổi: "Toán học" một ngành khoa học cơ bản, nghiên cứu các mối quan hệ về số lượng, hình dạng, cấu trúc sự thay đổi thông qua việc sử dụng các ký hiệu quy tắc logic.
    • Hệ thống kiến thức phương pháp liên quan đến số học, đại số, hình học, giải tích...: "Toán học" còn chỉ toàn bộ hệ thống tri thức phương pháp luận được xây dựng từ các lĩnh vực như số học, đại số, hình học, giải tích, xác suất thống kê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Toán học ngôn ngữ của khoa học tự nhiên. (Toán học công cụ để diễn đạt các quy luật tự nhiên.)
    • ấy niềm đam mê đặc biệt với toán học từ nhỏ. ( ấy rất thích học tìm hiểu về toán từ khi còn .)
    • Những phát minh trong toán học thường đi trước tạo nền tảng cho các ngành khoa học khác. (Các khám phá toán học thường cơ sở cho sự phát triển của nhiều lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư duy toán học": Cách suy nghĩ logic, chặt chẽ, hệ thống, đặc trưng của phương pháp luận trong toán học.

    • Tư duy toán học giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. (Cách suy nghĩ logic của toán hỗ trợ giải quyết công việc tốt hơn.)
  • "Mô hình toán học": Sự biểu diễn một hiện tượng, hệ thống thực tế bằng ngôn ngữ công cụ của toán học (phương trình, đồ thị, công thức).

    • Các nhà dịch tễ học sử dụng mô hình toán học để dự đoán sự lây lan của dịch bệnh. (Họ dùng các phương trình toán để mô phỏng đường đi của bệnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Toán (danh từ, cách nói ngắn gọn, thân mật): Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục phổ thông ( dụ: giờ toán, bài toán, học toán).
  • Toán tử (danh từ): Một ký hiệu hoặc hàm thực hiện một phép toán cụ thể ( dụ: toán tử cộng '+', toán tử đạo hàm).
  • Toán cảnh (danh từ, ít dùng): Chỉ bối cảnh, phạm vi áp dụng của một lý thuyết toán học.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Môn toán: Cách gọi thông thường trong nhà trường, nhấn mạnh khía cạnh môn học.
  • Khoa học về các con số: Cách diễn giải mang tính mô tả về bản chất của toán học.
Các cụm từ liên quan
  • Học toán: Hành động tiếp thu kiến thức về toán học.

    • Trẻ em nên được khuyến khích học toán một cách sáng tạo. (Nên động viên trẻ học toán theo cách sáng tạo.)
  • Làm toán: Hành động giải các bài tập, vấn đề toán học.

    • Cậu ấy đang say sưa làm toán trong phòng. (Cậu ấy đang tập trung giải bài tập toán.)
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
  • Chính xác như toán học: Dùng để so sánh, nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối, không sai sót.

    • Kế hoạch của anh ấy được tính toán chính xác như toán học. (Kế hoạch được tính toán rất kỹ lưỡng chính xác.)
  • Bài toán hóc búa: Chỉ một vấn đề khó giải quyết, không chỉ trong toán học còn trong cuộc sống.

    • Việc giảm ùn tắc giao thông một bài toán hóc búa cho thành phố. (Đây một vấn đề giao thông rất khó giải quyết.)
toán học

Học sinh đang giải một bài tập toán học trên bảng đen.

  1. Khoa học nghiên cứu những tương quan số lượng những hình dạng không gian của thế giới khách quan.

Từ gần giống