to-come
/tu'kʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tương lai, thời gian sắp tới: "to-come" là một danh từ chỉ thời gian phía trước, những ngày, tháng, năm hoặc sự kiện sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We must plan for the years to-come. (Chúng ta phải lên kế hoạch cho những năm sắp tới.)
- She is optimistic about the future to-come. (Cô ấy lạc quan về tương lai phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the days/weeks/months to-come": trong những ngày/tuần/tháng tới.
- The situation will improve in the weeks to-come. (Tình hình sẽ được cải thiện trong những tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Future (n): tương lai (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Upcoming (adj): sắp diễn ra, sắp tới.
- The upcoming event is highly anticipated. (Sự kiện sắp tới được mong đợi rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Future: tương lai.
- Time ahead: thời gian phía trước.
- What lies ahead: những điều ở phía trước.
Lưu ý
- "To-come" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "future" được ưa dùng hơn.
danh từ
- tương lai